Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 627/648
SOFINAĐơn VN-4-1996-29953 · nộp 30/07/1996 · văn bằng 4-0025195-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also trading as Kao Corporation)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29944 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0025159-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Phương, Cơ sở Phương Đông(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29857 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025095-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại - Dịch vụTín Vinh trách nhiệm hữu hạn (Tivico.Ltd.)
QUEENĐơn VN-4-1996-29854 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025123-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tiến
JBCĐơn VN-4-1996-29819 · nộp 17/07/1996 · văn bằng 4-0025049-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Phương, Cơ sở Đông Phương.(VN)
DongAĐơn VN-4-1996-29812 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025140-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại Đông á
MKĐơn VN-4-1996-29741 · nộp 12/07/1996 · văn bằng 4-0024958-000
Chủ đơn: MK SEIKO CO., LTD.(JP), MK SEIKO CO., LTD.
COLOTAGEĐơn VN-4-1996-29674 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0024931-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tiến
NAISĐơn VN-4-1996-29558 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024823-000
Chủ đơn: Matsushita Electric Works, Ltd.
STERLING RESCUEĐơn VN-4-1996-29508 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024786-000
Chủ đơn: Sterling International, Inc.
DU LAI D LĐơn VN-4-1996-29496 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024773-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại TNHH Du Lai
MAN- WINMAXĐơn VN-4-1996-29459 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0025558-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phát
Vĩ Hưng VHĐơn VN-4-1996-29355 · nộp 26/06/1996 · văn bằng 4-0024671-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩ Hưng(VN), Công ty TNHH nhựa Vĩ Hưng
AUBEĐơn VN-4-1996-29315 · nộp 24/06/1996 · văn bằng 4-0024646-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as KAO CORPORATION)
SONG LONG PLASTICSĐơn VN-4-1996-29258 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024319-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Công nghiệp Sông Hương(VN), Hợp tác xã Song Long, Hợp tác xã Song Long(VN)
BARBIEĐơn VN-4-1996-29171 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024245-000
Chủ đơn: Mattel, Inc.
Thuận Đạt T&DĐơn VN-4-1996-29160 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024624-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Thuận Đạt
APPLEWOODSĐơn VN-4-1996-29091 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024519-000
Chủ đơn: applewoods international limited
HIEP KYĐơn VN-4-1996-28943 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024232-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Ký, Xí nghiệp Tư doanh Hiệp Ký(VN)
MATISSEĐơn VN-4-1996-28894 · nộp 30/05/1996 · văn bằng 4-0024181-000
Chủ đơn: LANDER CO., INC.
V SĐơn VN-4-1996-28809 · nộp 24/05/1996 · văn bằng 4-0024434-000
Chủ đơn: cơ sở phú lâm
KIM TINHĐơn VN-4-1996-28733 · nộp 18/05/1996 · văn bằng 4-0024353-000
Chủ đơn: cơ sở kim tinh
TT TRƯờNG THÔNGĐơn VN-4-1996-28731 · nộp 18/05/1996 · văn bằng 4-0024351-000
Chủ đơn: cơ sở dư khánh nga
ENRICHWELL NGUYEN KIEU THUC NGHIEPĐơn VN-4-1996-28631 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024108-000
Chủ đơn: ENRICHWELL ENT CO., LTD.
ENRICHWELLĐơn VN-4-1996-28630 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024107-000
Chủ đơn: ENRICHWELL ENT CO., LTD.
COLGATE SENSATIONĐơn VN-4-1996-28603 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024078-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
GUIDORĐơn VN-4-1996-28393 · nộp 27/04/1996 · văn bằng 4-0023883-000
Chủ đơn: UNI SUNSTAR INC.
SAI GON SUPERBOWLĐơn VN-4-1996-28198 · nộp 15/04/1996 · văn bằng 4-0023974-000
Chủ đơn: Sutl Investments (1989) Pte Ltd.(SG), Sutl Investments Pte Ltd.
TRADIXĐơn VN-4-1996-28153 · nộp 11/04/1996 · văn bằng 4-0023701-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Liên Thành Phát, Cơ sở Kim Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Liên Thành Phát(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
