Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 626/648
ANTIKAĐơn VN-4-1996-31820 · nộp 07/12/1996 · văn bằng 4-0027908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Nam Hải
ELEKTAĐơn VN-4-1996-31680 · nộp 27/11/1996 · văn bằng 4-0026977-000
Chủ đơn: MARATZ (HK) LIMITED
TWILIGHTĐơn VN-4-1996-31668 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026496-000
Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Limited
HAZE TWILIGHTĐơn VN-4-1996-31667 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026495-000
Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Limited
Colgate FlexibleĐơn VN-4-1996-31493 · nộp 14/11/1996 · văn bằng 4-0026463-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
Colgate Flexible ZigzagĐơn VN-4-1996-31492 · nộp 14/11/1996 · văn bằng 4-0026462-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
SOFT BUDSĐơn VN-4-1996-31382 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026432-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
HP HofacoĐơn VN-4-1996-31304 · nộp 02/11/1996 · văn bằng 4-0026857-000
Chủ đơn: cơ sở hồng phát(VN), Doanh nghiệp tư nhân nhựa Hồng Phát(VN), Công ty TNHH nhựa Hồng Phát - Hofaco
LHĐơn VN-4-1996-31261 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026231-000
Chủ đơn: REANGWA STANDARD INDUSTRY CO., LTD.
Dynex PreventionĐơn VN-4-1996-31013 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026645-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh vật tư, thiết bị và dịch vụ (METS CO., LTD)
TOMMEE TIPPEEĐơn VN-4-1996-30988 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0026046-000
Chủ đơn: Mayborn (UK) Limited
ROYAL BONE CHINAĐơn VN-4-1996-30903 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0025918-000
Chủ đơn: siam fine china company limited(TH), Royal Porcelain Public Company Limited
S SIAM FINE CHINAĐơn VN-4-1996-30902 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0025917-000
Chủ đơn: siam fine china company limited
NAVICĐơn VN-4-1996-30842 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0025942-000
Chủ đơn: Lion Corporation
CLĐơn VN-4-1996-30797 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0028384-000
Chủ đơn: công ty tnhh sản xuất- thương mại cát liên oanh
ATMANĐơn VN-4-1996-30766 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0025830-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
TIME TO LIVE TIME TO SPORTSĐơn VN-4-1996-30746 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025887-000
Chủ đơn: Võ Thị Bé Sáu
SWEET VEGETABLESĐơn VN-4-1996-30745 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025886-000
Chủ đơn: Võ Thị Bé Sáu
FLORAĐơn VN-4-1996-30744 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025885-000
Chủ đơn: Võ Thị Bé Sáu
Vĩnh Lộc VLĐơn VN-4-1996-30596 · nộp 09/09/1996 · văn bằng 4-0025707-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Lộc(VN), Hộ kinh doanh Vĩnh Lộc
SAN NENGĐơn VN-4-1996-30561 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025730-000
Chủ đơn: SAN NENG BAKE WARE CORPORATION
CRATECĐơn VN-4-1996-30529 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025662-000
Chủ đơn: Owens Corning
LADYĐơn VN-4-1996-30517 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025747-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Phương
EKCOĐơn VN-4-1996-30364 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025583-000
Chủ đơn: Ekco Housewares, Inc.
EKCOĐơn VN-4-1996-30363 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025582-000
Chủ đơn: Ekco Housewares, Inc.
BALLOONAĐơn VN-4-1996-30362 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025573-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Tam Hữu, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tam Hữu (SANHUCO LTD.)(VN)
VIET PHUONGĐơn VN-4-1996-30159 · nộp 12/08/1996 · văn bằng 4-0025099-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Phương (Viet phuong Co., Ltd.)
MASKED RIDERĐơn VN-4-1996-30098 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0033357-000
Chủ đơn: TOEI Kabushiki Kaisha
Y-F Ngự PhátĐơn VN-4-1996-30010 · nộp 02/08/1996 · văn bằng 4-0025439-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Ngự Phát
DOĐơn VN-4-1996-30004 · nộp 01/08/1996 · văn bằng 4-0025218-000
Chủ đơn: Sunstar Kabushiki Kaisha
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.