DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 588/648

  1. Mẫu nhãn HAPPY LIVING S
    HAPPY LIVING S

    Đơn VN-4-2004-13573 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0078033-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh Vân Anh

  2. Mẫu nhãn AVENT
    AVENT

    Đơn VN-4-2004-13568 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0074650-000
    Chủ đơn: KONINKLIJKE PHILIPS N.V

  3. Mẫu nhãn GYE YOUNG BAE
    GYE YOUNG BAE

    Đơn VN-4-2004-13056 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076265-000
    Chủ đơn: SungAm Hangun Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn HELLO BABY
    HELLO BABY

    Đơn VN-4-2004-12614 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0075253-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thăng Phong

  5. Mẫu nhãn Hợp Long GROUP
    Hợp Long GROUP

    Đơn VN-4-2004-12327 · nộp 09/11/2004 · văn bằng 4-0071137-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Hoàng Long

  6. Mẫu nhãn DATTAN
    DATTAN

    Đơn VN-4-2004-12010 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0071402-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đất Tân.

  7. Mẫu nhãn SEAGULL
    SEAGULL

    Đơn VN-4-2004-11267 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0075269-000
    Chủ đơn: THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn WEI FU
    WEI FU

    Đơn VN-4-2004-11133 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0070740-000
    Chủ đơn: Uni-Charm Corporation

  9. Mẫu nhãn SCENTSTORIES
    SCENTSTORIES

    Đơn VN-4-2004-10958 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0070939-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  10. Mẫu nhãn P/S WHITE ACTIVATOR
    P/S WHITE ACTIVATOR

    Đơn VN-4-2004-10915 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0070976-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  11. Mẫu nhãn SHOWA
    SHOWA

    Đơn VN-4-2004-10833 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071455-000
    Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO., Showa Kabushiki Kaisha (JP)

  12. Mẫu nhãn ZIPPO
    ZIPPO

    Đơn VN-4-2004-10818 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0080988-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.