Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 557/648
SANITARIOĐơn VN-4-2007-23372 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0115708-000
Chủ đơn: UNIMECH GROUP BERHAD
Fancies BoxĐơn VN-4-2007-23277 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0122727-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
Minh HiểnĐơn VN-4-2007-23172 · nộp 14/11/2007 · văn bằng 4-0127613-000
Chủ đơn: Vũ Thị Nga
green worksĐơn VN-4-2007-23070 · nộp 13/11/2007 · văn bằng 4-0121438-000
Chủ đơn: The Clorox Company
HAMPTON SILVERSMITHSĐơn VN-4-2007-23000 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0123585-000
Chủ đơn: HAMPTON FORGE, LTD.
SKANDIAĐơn VN-4-2007-22998 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0126608-000
Chủ đơn: HAMPTON FORGE, LTD.
ESSENSTAHLĐơn VN-4-2007-22997 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0126607-000
Chủ đơn: HAMPTON FORGE, LTD.
ARGENT ORFEVRESĐơn VN-4-2007-22996 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0131359-000
Chủ đơn: HAMPTON FORGE, LTD.
HAMPTON FORGEĐơn VN-4-2007-22995 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0126606-000
Chủ đơn: HAMPTON FORGE, LTD.
HAMPTON SIGNATUREĐơn VN-4-2007-22994 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0126605-000
Chủ đơn: HAMPTON FORGE, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-22877 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0125312-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
BIOKIPSĐơn VN-4-2007-22857 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0145642-000
Chủ đơn: Komax Industrial Co., Ltd
8 Má - veoĐơn VN-4-2007-22695 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0121132-000
Chủ đơn: SCG Plastics Company Limited
8Đơn VN-4-2007-22694 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0121131-000
Chủ đơn: SCG Plastics Company Limited
Má - veoĐơn VN-4-2007-22693 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0121130-000
Chủ đơn: SCG Plastics Company Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-22599 · nộp 07/11/2007
Chủ đơn: IBP Manufacturing
VP vtpĐơn VN-4-2007-22429 · nộp 06/11/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và thương mại Việt Phương
Picnic Bình ĐáĐơn VN-4-2007-22314 · nộp 02/11/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
Kino BOXĐơn VN-4-2007-22313 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0126725-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
Xô nhựa 10 Đại Đồng TiếnĐơn VN-4-2007-22311 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0160315-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
Thùng nhựa 35 Đại Đồng TiếnĐơn VN-4-2007-22310 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0160314-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
Anni BOXĐơn VN-4-2007-22309 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0131557-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
BlancTisĐơn VN-4-2007-22133 · nộp 01/11/2007 · văn bằng 4-0124669-000
Chủ đơn: NANO INTELLIGENT BIOMEDICAL ENGINEERING CORPORATION. CO. LTD
PABLOĐơn VN-4-2007-22094 · nộp 01/11/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiên Phong Việt Nam
SEA SNAPĐơn VN-4-2007-21847 · nộp 29/10/2007 · văn bằng 4-0130206-000
Chủ đơn: Beckson Manufacturing, Inc.
COFFRET D'ORĐơn VN-4-2007-21720 · nộp 26/10/2007 · văn bằng 4-0131225-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
[suo:1 loại thảo dược]Đơn VN-4-2007-21650 · nộp 25/10/2007
Chủ đơn: Sa Sa Overseas Limited
LÊĐơn VN-4-2007-21475 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0120169-000
Chủ đơn: Lê Thị Thu Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.