Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 618/675
I SANSHE [chu tse shang piao: đồ điện gia dụng]Đơn VN-4-2005-16024 · nộp 28/11/2005 · văn bằng 4-0088120-000
Chủ đơn: Shunde City Fengze Electrical Manufacture Co., Ltd.
MODERN LIVINGĐơn VN-4-2005-15745 · nộp 22/11/2005 · văn bằng 4-0098062-000
Chủ đơn: TARGET AUSTRALIA PTY LTD
TSĐơn VN-4-2005-15736 · nộp 22/11/2005 · văn bằng 4-0085478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất Thiên Sơn
CHINH HIEP RADISTARĐơn VN-4-2005-15638 · nộp 18/11/2005 · văn bằng 4-0095725-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại nhựa Chính Hiệp
Văn Anh www.vaarts.comĐơn VN-4-2005-15631 · nộp 18/11/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Văn Anh
"Hãy thư giãn theo cách của bạn"Đơn VN-4-2005-15588 · nộp 18/11/2005 · văn bằng 4-0093601-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Duy Lợi (VN), Công ty TNHH sản xuất Duy Lợi
P TNP CO., LTDĐơn VN-4-2005-15569 · nộp 17/11/2005 · văn bằng 4-0101288-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phát
HOKYNOSĐơn VN-4-2005-15450 · nộp 16/11/2005 · văn bằng 4-0093797-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Tuấn Anh
SYLADYĐơn VN-4-2005-15449 · nộp 16/11/2005 · văn bằng 4-0093796-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Tuấn Anh
MAVORNINĐơn VN-4-2005-15448 · nộp 16/11/2005 · văn bằng 4-0093795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Tuấn Anh
LT Lý ThớiĐơn VN-4-2005-15431 · nộp 16/11/2005 · văn bằng 4-0098553-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Lý Thới
EVARĐơn VN-4-2005-15319 · nộp 14/11/2005 · văn bằng 4-0086477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Tuấn Anh
BEBOPĐơn VN-4-2005-15318 · nộp 14/11/2005 · văn bằng 4-0086457-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Tuấn Anh
UU VIET CO.,LTD [yu yue gong shi] Nệm ưu việt - Chất lượng ưu việtĐơn VN-4-2005-15149 · nộp 10/11/2005 · văn bằng 4-0087255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nệm Ưu Việt, Công ty sản xuất mousse Ưu Việt trách nhiệm hữu hạn(VN)
M MINH MY CO.,LTDĐơn VN-4-2005-15122 · nộp 10/11/2005 · văn bằng 4-0086548-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Mỹ
TAM SONĐơn VN-4-2005-15011 · nộp 09/11/2005 · văn bằng 4-0089953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng Tam Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-15008 · nộp 09/11/2005 · văn bằng 4-0089947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-15007 · nộp 09/11/2005 · văn bằng 4-0089946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long
DTC Đức TrangĐơn VN-4-2005-14940 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0101267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Trang
DISNEY PRINCESSĐơn VN-4-2005-14908 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0106326-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
HI TECH OLYMPICĐơn VN-4-2005-14894 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0082518-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mỹ Việt
Mỹ nghệ Mỹ ĐứcĐơn VN-4-2005-14816 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0079660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Mỹ Đức
M LIMITEDĐơn VN-4-2005-14778 · nộp 04/11/2005 · văn bằng 4-0112662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến gỗ Mộc Xuyên
NG NGHI GIA Công ty thiết bị giáo dụcĐơn VN-4-2005-14762 · nộp 04/11/2005 · văn bằng 4-0112661-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị giáo dục Nghi Gia (VN), Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Nghi Gia
SubellĐơn VN-4-2005-14679 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0090976-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng á Châu
OmiĐơn VN-4-2005-14678 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0090975-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng á Châu
Hà ThànhĐơn VN-4-2005-14636 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0088261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hà Thành
KETVINAĐơn VN-4-2005-14565 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0087657-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xuất nhập khẩu T.P Thành Phong
ViPĐơn VN-4-2005-14482 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0097035-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vietnam International Production(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Vietnam International Production
OfficysĐơn VN-4-2005-14458 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0095979-000
Chủ đơn: Häfele SE & Co KG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.