DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 20 gồm những gì

Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.

Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20

Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 608/675

  1. Mẫu nhãn POOH
    POOH

    Đơn VN-4-2006-14343 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084804-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  2. Mẫu nhãn PLUTO
    PLUTO

    Đơn VN-4-2006-14331 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084116-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  3. Mẫu nhãn MINNIE MOUSE
    MINNIE MOUSE

    Đơn VN-4-2006-14307 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083475-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  4. Mẫu nhãn GOOFY
    GOOFY

    Đơn VN-4-2006-14252 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084110-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  5. Mẫu nhãn MICKEY MOUSE
    MICKEY MOUSE

    Đơn VN-4-2006-14243 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083466-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  6. Mẫu nhãn DONALD DUCK
    DONALD DUCK

    Đơn VN-4-2006-14231 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084104-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  7. Mẫu nhãn Bofi
    Bofi

    Đơn VN-4-2006-14180 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0084320-000
    Chủ đơn: Bofi (M) Sdn Bhd (345459-A)

  8. Mẫu nhãn FOREVER FRIENDS
    FOREVER FRIENDS

    Đơn VN-4-2006-14052 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0089306-000
    Chủ đơn: Hallmark Cards PLC

  9. Mẫu nhãn ENGLANDER
    ENGLANDER

    Đơn VN-4-2006-13968 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0088259-000
    Chủ đơn: LSK MATTRESSWORLD SDN BHD

  10. Mẫu nhãn Quốc Long Q L FURNITURE
    Quốc Long Q L FURNITURE

    Đơn VN-4-2006-13901 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0084056-000
    Chủ đơn: Quốc Long FURNITURE

  11. Mẫu nhãn Chim cánh cụt
    Chim cánh cụt

    Đơn VN-4-2006-13719 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0089781-000
    Chủ đơn: GU YIAN.

  12. Mẫu nhãn THANH NHA t N
    THANH NHA t N

    Đơn VN-4-2006-13585 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0096066-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ thuật Thanh Nhã

  13. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2006-13574 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0090561-000
    Chủ đơn: Võ Thị Mai

  14. Mẫu nhãn WALT DISNEY
    WALT DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12913 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085525-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn EEYORE
    EEYORE

    Đơn VN-4-2006-12896 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085602-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  16. Mẫu nhãn DISNEY
    DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12891 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085543-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  17. Mẫu nhãn UNICRAFT
    UNICRAFT

    Đơn VN-4-2006-12622 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0084848-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ U&I

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.