Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 606/675
RIO PILLOWĐơn VN-4-2006-18038 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0131265-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ ý Mỹ(VN), Công ty TNHH Mỹ ý Mỹ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-17997 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0095786-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-17996 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0095785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long
MEGAFINEĐơn VN-4-2006-17748 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0140901-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xây dựng Thy Phúc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-17710 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0100410-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần trang trí nội thất Châu Âu, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại - Trang trí Nội thất Châu âu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - trang trí nội thất Châu Âu(VN)
Thế NguyênĐơn VN-4-2006-17702 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0092400-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên
NAGAĐơn VN-4-2006-17640 · nộp 19/10/2006 · văn bằng 4-0099068-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ du lịch Quốc Thái
TNS TIAN NAN SHAN YI GUI tủ áo thiên nam sơnĐơn VN-4-2006-17631 · nộp 19/10/2006 · văn bằng 4-0103490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, lắp ráp Tuấn Nghĩa
V MĐơn VN-4-2006-17615 · nộp 19/10/2006 · văn bằng 4-0100409-000
Chủ đơn: Lê Văn Minh
Nhà Sang Hùng SơnĐơn VN-4-2006-17438 · nộp 17/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Quảng cáo Hùng Sơn
VT MATTRESS P.U FOAMĐơn VN-4-2006-17411 · nộp 17/10/2006 · văn bằng 4-0091534-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh mút xốp Việt Thắng, Doanh nghiệp tư nhân mút xốp Việt Thắng(VN)
V N T Q Vinh NhungĐơn VN-4-2006-17394 · nộp 17/10/2006 · văn bằng 4-0092893-000
Chủ đơn: Trần Văn Vinh
Tiến TuấnĐơn VN-4-2006-17290 · nộp 13/10/2006 · văn bằng 4-0092986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn
Lo Do miĐơn VN-4-2006-17289 · nộp 13/10/2006 · văn bằng 4-0093590-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Đô Mi
GrOwood DNTN Chế Biến Gỗ Hạo Dương Great Ocean Woodenware PteĐơn VN-4-2006-17107 · nộp 11/10/2006 · văn bằng 4-0098624-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân chế biến gỗ Hạo Dương
PGHOME PHUONG GIA HOME APPLIANCES Sự An Tâm Cho Mọi Gia ĐìnhĐơn VN-4-2006-16966 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0118104-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị gia dụng Phương Gia
Công ty cổ phần mỹ nghệ nội thất Nam HàĐơn VN-4-2006-16914 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0098156-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ nghệ nội thất Nam Hà(VN), Công ty cổ phần mỹ nghệ nội thất Nam Hà
W DAWOCOĐơn VN-4-2006-16911 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0097718-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Gỗ Dầu Tiếng
LST.LTD MANUFACTURING TRADING & SERVICE COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2006-16877 · nộp 06/10/2006 · văn bằng 4-0101648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Sang Trọng
NHA VIET FURNITUREĐơn VN-4-2006-16401 · nộp 29/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH kiến trúc Nhà Việt
TN TANAMEXCOĐơn VN-4-2006-16344 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0094981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tây Nam, Công ty sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tây Nam (VN)
TOPVALUĐơn VN-4-2006-16341 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0106953-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
STĐơn VN-4-2006-16260 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0108632-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tú Anh, Công ty cổ phần Đình Quốc(VN)
DTĐơn VN-4-2006-16259 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0111564-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đình Quốc(VN), Nguyễn Thị Tú Anh
NTĐơn VN-4-2006-16253 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0088743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiếng Đình Quốc(VN), Nguyễn Thị Tú Anh, Công ty cổ phần Đình Quốc(VN)
LDĐơn VN-4-2006-16252 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0094955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiếng Đình Quốc(VN), Nguyễn Thị Tú Anh, Công ty cổ phần Đình Quốc(VN)
OCĐơn VN-4-2006-16251 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0088742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiếng Đình Quốc(VN), Nguyễn Thị Tú Anh, Công ty cổ phần Đình Quốc(VN)
DHĐơn VN-4-2006-16250 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0088741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiếng Đình Quốc(VN), Nguyễn Thị Tú Anh, Công ty cổ phần Đình Quốc(VN)
DNĐơn VN-4-2006-16249 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0124144-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tú Anh, Công ty cổ phần Đình Quốc(VN)
B BESTĐơn VN-4-2006-16204 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0132663-000
Chủ đơn: BEST DENKI CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.