Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 980/987
NĐơn VN-4-1992-07195 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007158-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
NALCOĐơn VN-4-1992-07194 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007157-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
JOTUNĐơn VN-4-1992-07149 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006466-000
Chủ đơn: JOTUN A/S
RAMSETĐơn VN-4-1992-07051 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006460-000
Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED(AU), CETRAM PTY. LIMITED(AU), SNODDIS TESMAR LIMITED (IN LIQUIDATION)(AU), Illinois Tool Works Inc., Illinois Tool Works Inc.(US), CETRAM PTY LTD.(AU)
CYCOLOYĐơn VN-4-1992-06970 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006225-000
Chủ đơn: GE CHEMICALS, INC.(US), SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06898 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006183-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06897 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006182-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
LEDERLEĐơn VN-4-1992-06782 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006032-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY
CYANAMIDĐơn VN-4-1992-06781 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006152-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY
MERCK SHARP & DOHMEĐơn VN-4-1992-06671 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006067-000
Chủ đơn: Schering Corporation(US), MERCK & CO., INC(US), Merck Sharp & Dohme LLC, Merck Sharp & Dohme Corp.(US), MERCK & CO., INC.(US)
SUPERFLOCĐơn VN-4-1992-06604 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005952-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), KEMIRA OYJ(FI), CYTEC TECHNOLOGY CORP.(US), KEMIRA OYJ
POWDERLINKĐơn VN-4-1992-06603 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005951-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
PAREZĐơn VN-4-1992-06602 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005950-000
Chủ đơn: LANXESS CORPORATION(US), AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), BAYER CHEMICALS CORPORATION(US), BAYER CORPORATION(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US), KEMIRA OYJ
CYPANĐơn VN-4-1992-06601 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005949-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYANATROLĐơn VN-4-1992-06599 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005947-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYPROĐơn VN-4-1992-06598 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005946-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYPRESĐơn VN-4-1992-06597 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005945-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYNOLĐơn VN-4-1992-06596 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005944-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYDRILĐơn VN-4-1992-06594 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005943-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP.(US)
CYASTATĐơn VN-4-1992-06593 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005942-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYASORBĐơn VN-4-1992-06592 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005941-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYANOXĐơn VN-4-1992-06591 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005940-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYAGARDĐơn VN-4-1992-06590 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005939-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
ACCURACĐơn VN-4-1992-06589 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005938-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
AERODRIĐơn VN-4-1992-06587 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005937-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
AEROFROTHĐơn VN-4-1992-06586 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005936-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
AEROFLOATĐơn VN-4-1992-06585 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005935-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP.(US)
AEROĐơn VN-4-1992-06584 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0016441-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP.(US)
EISAIĐơn VN-4-1992-06577 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005933-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
