Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 938/987
ANH MINHĐơn VN-4-1998-40337 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0035294-000
Chủ đơn: Cơ sở Anh Minh
A HOA THAI 10 YĐơn VN-4-1998-40317 · nộp 03/12/1998 · văn bằng 4-0034665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoà Thái(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoà Thái
NÔNG LÂMĐơn VN-4-1998-40257 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0033497-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông lâm Đài Loan (Việt Nam)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40256 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0033496-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông lâm Đài Loan (Việt Nam)
YUANYU SUPER GLUE POWER STRONGĐơn VN-4-1998-40171 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0033393-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoà Thái
LEOPARDĐơn VN-4-1998-40170 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0033211-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoà Thái
ATTANEĐơn VN-4-1998-40158 · nộp 16/11/1998 · văn bằng 4-0033534-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
PULSEĐơn VN-4-1998-40157 · nộp 16/11/1998 · văn bằng 4-0033533-000
Chủ đơn: TRINSEO EUROPE GMBH, STYRON EUROPE GMBH(CH), THE DOW CHEMICAL COMPANY(US)
MAGNUMĐơn VN-4-1998-40156 · nộp 16/11/1998 · văn bằng 4-0033532-000
Chủ đơn: TRINSEO EUROPE GMBH, STYRON EUROPE GMBH(CH), THE DOW CHEMICAL COMPANY(US)
WETTASOILĐơn VN-4-1998-40141 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0033293-000
Chủ đơn: NUFARM LIMITED
N NAMHAIĐơn VN-4-1998-40131 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033373-000
Chủ đơn: Sinopec Maoming Petrochemical Co., Ltd., SINOPEC MAOMING PETROCHEMICAL CORPORATION(CN), China Sinopec Maoming Petrochemical Industry Company(CN)
SOLANEĐơn VN-4-1998-40020 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0033053-000
Chủ đơn: DEGUSSA AKTIENGESELLSCHAFT(DE), DEGUSSA - HIILS AKTIENGESELLSCHAFT
HP HWA PAOĐơn VN-4-1998-39994 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033546-000
Chủ đơn: HWA PAO RESINS CHEMICAL CO., LTD., HWA PAO RESINS CHEMICAL CO., LTD.(TW)
HP HWA PAOĐơn VN-4-1998-39993 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033545-000
Chủ đơn: HWA PAO RESINS CHEMICAL CO., LTD., HWA PAO RESINS CHEMICAL CO., LTD.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39956 · nộp 27/10/1998 · văn bằng 4-0033203-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoà Thái
ThermozymeĐơn VN-4-1998-39860 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032907-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
TerminoxĐơn VN-4-1998-39859 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032906-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
DeniliteĐơn VN-4-1998-39858 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032905-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
DeniprimeĐơn VN-4-1998-39857 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032904-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
DenimaxĐơn VN-4-1998-39856 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032903-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S
AquazymĐơn VN-4-1998-39855 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032902-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S.
CarezymeĐơn VN-4-1998-39854 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032901-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
SavinaseĐơn VN-4-1998-39853 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032900-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
MaturexĐơn VN-4-1998-39852 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032899-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
CerefloĐơn VN-4-1998-39851 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0035975-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
NeutraseĐơn VN-4-1998-39850 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0035974-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
DextrozymeĐơn VN-4-1998-39849 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0038545-000
Chủ đơn: NOVOZYMES A/S
TermamylĐơn VN-4-1998-39848 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032898-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
PentopanĐơn VN-4-1998-39847 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032897-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S.(DK), NOVOZYMES A/S.
FungamylĐơn VN-4-1998-39846 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0047455-000
Chủ đơn: NOVOZYMES A/S
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.