Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 935/987
UNIQEMAĐơn VN-4-1999-43753 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036684-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
QĐơn VN-4-1999-43747 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036683-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
ANPREXĐơn VN-4-1999-43745 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036550-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến súc sản xuất khẩu
SUN-ALLOMERĐơn VN-4-1999-43740 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036798-000
Chủ đơn: SunAllomer Kabushiki Kaisha (SunAllomer Ltd.)(JP), SunAllomer Kabushiki Kaisha (SunAllomer Ltd.), MONTELL SDK SUNRISE KABUSHIKI KAISHA (MONTELL SDK SUNRISE LTD)(JP)
KAPHOVININĐơn VN-4-1999-44123 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036410-000
Chủ đơn: Viện Hoá học
FORTE de marĐơn VN-4-1999-43687 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0036842-000
Chủ đơn: STEPHAN KAGENECK(DE), Stephan E. Graf von Kageneck
SUPEATAĐơn VN-4-1999-43454 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0035967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATA(VN)
CRAYFREEĐơn VN-4-1999-43400 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0036102-000
Chủ đơn: CRAY VALLEY S.A., CRAY VALLEY S.A.(FR)
KEMINĐơn VN-4-1999-43780 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0035908-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC., KEMIN INDUSTRIES, INC.(US)
ENDOXĐơn VN-4-1999-43778 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0048350-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC., KEMIN INDUSTRIES, INC.(US)
CURBĐơn VN-4-1999-43777 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0036201-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC., KEMIN INDUSTRIES, INC.(US)
RENDOXĐơn VN-4-1999-43504 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0037581-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC
KEM WETĐơn VN-4-1999-43502 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0036662-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC., KEMIN INDUSTRIES, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43328 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0036035-000
Chủ đơn: Danisco US Inc., GENENCOR INTERNATIONAL, INC.(US)
GENENCOR INTERNATIONALĐơn VN-4-1999-43327 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0036231-000
Chủ đơn: GENENCOR INTERNATIONAL, INC., GENENCOR INTERNATIONAL, INC.(US)
ESTEREXĐơn VN-4-1999-44486 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0037826-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
MACROSORBĐơn VN-4-1999-43312 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0035906-000
Chủ đơn: CROSFIELD LIMITED(GB), INEOS SILICAS LIMITED
KLEENUPĐơn VN-4-1999-43279 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035707-000
Chủ đơn: NUFARM LIMITED
S SUNACEĐơn VN-4-1999-43336 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0035940-000
Chủ đơn: SUN ACE KAKOH (PTE.) LTD.
SUNACEĐơn VN-4-1999-43220 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0035671-000
Chủ đơn: SUN ACE KAKOH (PTE.) LTD.
AJINOMOTOĐơn VN-4-1999-43798 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0036227-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
BULLSPOWERĐơn VN-4-1999-43002 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035726-000
Chủ đơn: BULLSONE CO., LTD., OXY CO., LTD.(KR), BULLSONE CO., LTD.(KR)
LIQUID PACKING FOR WOOD-RUBBER-FURNITURE PAPER & LEATHER NEWĐơn VN-4-1999-42990 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035348-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
HQ AA BOND 502Đơn VN-4-1999-42989 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
BULLS ONESHOTĐơn VN-4-1999-42983 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035714-000
Chủ đơn: BULLSONE CO., LTD.
CS Mai Hương HNĐơn VN-4-1999-42940 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0035741-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Hương
TRIPLAST Keo dán ống PVCĐơn VN-4-1999-42939 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0035862-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Hương
RAIN OKĐơn VN-4-1999-42929 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0035717-000
Chủ đơn: BULLSONE CO., LTD., OXY CO., LTD.(KR), BULLSONE CO., LTD.(KR)
STYRON A-TECHĐơn VN-4-1999-42928 · nộp 25/08/1999 · văn bằng 4-0035837-000
Chủ đơn: TRINSEO EUROPE GMBH, STYRON EUROPE GMBH(CH), THE DOW CHEMICAL COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.