DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 837/988

  1. Mẫu nhãn ACTIMIX-R01
    ACTIMIX-R01

    Đơn VN-4-2008-08003 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0136866-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức

  2. Mẫu nhãn ONEMIX-R01
    ONEMIX-R01

    Đơn VN-4-2008-08002 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0136865-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức

  3. Mẫu nhãn TONIMIX-R01
    TONIMIX-R01

    Đơn VN-4-2008-08001 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0136864-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức

  4. Mẫu nhãn SEAMIX-R01
    SEAMIX-R01

    Đơn VN-4-2008-07999 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0130987-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức

  5. Mẫu nhãn EVEMIX-R01
    EVEMIX-R01

    Đơn VN-4-2008-07998 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0130986-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức

  6. Mẫu nhãn TENMIX-R01
    TENMIX-R01

    Đơn VN-4-2008-07997 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0131027-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức

  7. Mẫu nhãn EXCEVAL
    EXCEVAL

    Đơn VN-4-2008-07921 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0134769-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn OSCAR coolant
    OSCAR coolant

    Đơn VN-4-2008-07909 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0126419-000
    Chủ đơn: ADIWARNA INDUSTRIES PTE LTD

  9. Mẫu nhãn V TL COMPANY
    V TL COMPANY

    Đơn VN-4-2008-07837 · nộp 11/04/2008 · văn bằng 4-0132594-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thu Lan

  10. Mẫu nhãn UNIDYNE TG - DRY
    UNIDYNE TG - DRY

    Đơn VN-4-2008-07800 · nộp 11/04/2008 · văn bằng 4-0134822-000
    Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.

  11. Mẫu nhãn AFCO
    AFCO

    Đơn VN-4-2008-07616 · nộp 10/04/2008 · văn bằng 4-0132877-000
    Chủ đơn: ADEKA CHEMICAL SUPPLY CORPORATION

  12. Mẫu nhãn GREENTHUMB
    GREENTHUMB

    Đơn VN-4-2008-07409 · nộp 09/04/2008 · văn bằng 4-0139110-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Bắc Khải

  13. Mẫu nhãn AQUATABS
    AQUATABS

    Đơn VN-4-2008-07376 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0141216-000
    Chủ đơn: Medentech Limited

  14. Mẫu nhãn DINCH
    DINCH

    Đơn VN-4-2018-19984 · nộp 07/04/2008
    Chủ đơn: BASF SE

  15. Mẫu nhãn GLICOAT
    GLICOAT

    Đơn VN-4-2008-07291 · nộp 07/04/2008 · văn bằng 4-0138639-000
    Chủ đơn: SHIKOKU CHEMICALS CORPORATION

  16. Mẫu nhãn Thienhung SUPER STRONG
    Thienhung SUPER STRONG

    Đơn VN-4-2008-07162 · nộp 04/04/2008 · văn bằng 4-0137122-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hưng

  17. Mẫu nhãn KUDOS
    KUDOS

    Đơn VN-4-2008-06958 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0136333-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NICOTEX

  18. Mẫu nhãn MARVEL
    MARVEL

    Đơn VN-4-2008-06957 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0141526-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NICOTEX

  19. Mẫu nhãn KAISER
    KAISER

    Đơn VN-4-2008-06956 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0136428-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NICOTEX

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.