Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 836/988

GT.TMD.JSC GIA THANHĐơn VN-4-2008-09012 · nộp 28/04/2008 · văn bằng 4-0129652-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ & vật liệu Gia Thanh
HOAN LONG HOAN LONG ComputerĐơn VN-4-2008-08966 · nộp 25/04/2008 · văn bằng 4-0143484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần máy tính Hoàn Long, Công ty cổ phần máy tính Hoàn Long (VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-08898 · nộp 25/04/2008 · văn bằng 4-0131652-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
SARAĐơn VN-4-2008-08859 · nộp 25/04/2008 · văn bằng 4-0129222-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế SARA, Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế SARA (VN)
IPANĐơn VN-4-2008-08819 · nộp 24/04/2008 · văn bằng 4-0130992-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION
VTĐơn VN-4-2008-08797 · nộp 24/04/2008 · văn bằng 4-0130918-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Vitop Chemicals
LOAN LÊ Đến Với Dịch Vụ Tốt NhấtĐơn VN-4-2008-08773 · nộp 24/04/2008 · văn bằng 4-0137521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Loan Lê
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-08715 · nộp 24/04/2008 · văn bằng 4-0140034-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Đông Thiên Phú
LikshoĐơn VN-4-2008-08539 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0143881-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp hoá chất và vi sinh
BICICOĐơn VN-4-2008-08538 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0129741-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp hoá chất và vi sinh
DFI DIAMON - FUSION INTERNATIONALĐơn VN-4-2008-08503 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0128257-000
Chủ đơn: Diamon-Fusion International, Inc.
SON TRANG JSC ST.Đơn VN-4-2008-08490 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0130125-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Phân Bón Sơn Trang(VN), Công ty cổ phần phân bón Sơn Trang
NAM KINHĐơn VN-4-2008-08489 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0140787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón Sơn Trang, Công ty cổ phần phân bón Sơn Trang (VN)
NAM FARMERĐơn VN-4-2008-08488 · nộp 22/04/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón Sơn Trang
TALC NORTHERN TALC POWDER JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2008-08464 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0141182-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bột TALC Miền Bắc
Công Ty CP Năm ThaoĐơn VN-4-2008-08358 · nộp 21/04/2008 · văn bằng 4-0146666-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Năm Thao
P - N 9.9.9Đơn VN-4-2008-08357 · nộp 21/04/2008 · văn bằng 4-0133500-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Phú Nông (Phu Nong Joint Stock Company)
U-FLEXĐơn VN-4-2008-08328 · nộp 18/04/2008 · văn bằng 4-0134824-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
PERIPORĐơn VN-4-2008-08194 · nộp 17/04/2008 · văn bằng 4-0128687-000
Chủ đơn: BASF SE
FUREMIX - R01Đơn VN-4-2008-08168 · nộp 17/04/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức
TM VN VĐơn VN-4-2008-08039 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0131084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Thiên Minh V.N, Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Thiên Minh VN(VN)
RHEOCOLORĐơn VN-4-2008-08030 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0130916-000
Chủ đơn: Construction Research & Technology GmbH
L T L LTLĐơn VN-4-2008-08029 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0131892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LAUTAN LUAS Việt Nam(VN), Công ty TNHH LAUTAN LUAS Việt Nam
KURITAĐơn VN-4-2008-08023 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0133497-000
Chủ đơn: Kurita Water Industries Ltd.(JP), Kurita Water Industries Ltd.
GROMIX-R01Đơn VN-4-2008-08007 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0136871-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức
BLUMIX-R01Đơn VN-4-2008-08006 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0136870-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức
FREMIX-R01Đơn VN-4-2008-08005 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0136869-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức
SPEEMIX-R01Đơn VN-4-2008-08004 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0136868-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
