Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 775/988
Calsili - CS Giúp cây trồng khỏe mạnh ngay từ lúc nẩy mầm đến khi thu hoạchĐơn VN-4-2010-19461 · nộp 16/09/2010 · văn bằng 4-0188626-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lập Trường Nghiệp
Siêu hạ phènĐơn VN-4-2010-19460 · nộp 16/09/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lập Trường Nghiệp
Đạm trung vi lượngĐơn VN-4-2010-19459 · nộp 16/09/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lập Trường Nghiệp
AlligatorĐơn VN-4-2010-19403 · nộp 15/09/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Việt Tranh Đề
ORO CĐơn VN-4-2010-19384 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0188569-000
Chủ đơn: Oro Agri International Ltd.(KY), Oro Agri International Ltd
BEN DMCĐơn VN-4-2010-19356 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0172715-000
Chủ đơn: Tổng công ty dung dịch khoan và hoá phẩm dầu khí-CTCP
A MEGASTARĐơn VN-4-2010-19337 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0173236-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Vi Na Megastar
THAISON GROUP Tiên Phong Là Người LínhĐơn VN-4-2010-19332 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0237619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Tổng công ty Thái Sơn
3 MiềnĐơn VN-4-2010-19309 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0229341-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp thực phẩm Việt Hưng(VN), CÔNG TY CỔ PHẦN UNIBEN
DASCO Đồng Tháp CTY TNHH Một TV Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Vì một nền nông nghiệp bền vữngĐơn VN-4-2010-19305 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0188735-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp, Công ty TNHH một thành viên dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp(VN), Công ty TNHH 01 thành viên dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp(VN), Công ty cổ phần dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp(VN)
DANOPACLOĐơn VN-4-2010-19255 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thu Loan
PODĐơn VN-4-2010-19153 · nộp 13/09/2010
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất - Thương mại Tiến Định
VINAPOWER VINAP O WER Sức Mạnh ViệtĐơn VN-4-2010-19101 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0187008-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dòng Sông Mới (New river Co., Ltd)(VN), Công ty TNHH Newriver Việt Nam
VINAHENCOĐơn VN-4-2010-19041 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0181029-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và môi trường VINAHENCO
TSEAL 7000Đơn VN-4-2010-19002 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0184056-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Thuận Thiên Thành, Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Thuận Thiên Thành(VN)
GAP G A P Generally Acting for PeopleĐơn VN-4-2010-18960 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0187004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GAP Việt Nam
Đạm XanhĐơn VN-4-2010-18959 · nộp 09/09/2010
Chủ đơn: Công ty Cổ phần GAP Việt Nam
POLYONĐơn VN-4-2010-18853 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0178495-000
Chủ đơn: AGRIUM ADVANCED TECHNOLOGIES (U.S.) INC.(US), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
POLYON NPKĐơn VN-4-2010-18852 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0178494-000
Chủ đơn: AGRIUM ADVANCED TECHNOLOGIES (U.S.) INC.(US), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
POLYONĐơn VN-4-2010-18851 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0178493-000
Chủ đơn: AGRIUM ADVANCED TECHNOLOGIES (U.S.) INC.(US), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
Duration CRĐơn VN-4-2010-18850 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0172895-000
Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
DURATION CRĐơn VN-4-2010-18849 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0187013-000
Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
DURATIONĐơn VN-4-2010-18848 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0187012-000
Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
ESNĐơn VN-4-2010-18847 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0183923-000
Chủ đơn: Nutrien (Canada) Holdings ULC
ESNĐơn VN-4-2010-18846 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0183922-000
Chủ đơn: Nutrien (Canada) Holdings ULC
XCU XĐơn VN-4-2010-18843 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0187020-000
Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
XCUĐơn VN-4-2010-18842 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0188722-000
Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC
TACOMĐơn VN-4-2010-18799 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0179458-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành An
FERMOLĐơn VN-4-2010-18755 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0174043-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
