Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 754/988
DV-TROLĐơn VN-4-2011-12912 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188382-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP, Công ty TNHH một thành viên dung dịch khoan và dịch vụ giếng khoan- DMC (DMC-WS) (VN)
DV-FLO HTĐơn VN-4-2011-12911 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188084-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP, Công ty TNHH một thành viên dung dịch khoan và dịch vụ giếng khoan- DMC (DMC-WS) (VN)
DV - PAC RĐơn VN-4-2011-12910 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188083-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP, Công ty TNHH một thành viên dung dịch khoan và dịch vụ giếng khoan- DMC (DMC-WS) (VN)
DV-PAC LVĐơn VN-4-2011-12909 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0199435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dung dịch khoan và dịch vụ giếng khoan - DMC (DMC-WS)(VN), Tổng công ty Hoá chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
DV-OXSCAVĐơn VN-4-2011-12908 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0199417-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP, Công ty TNHH một thành viên dung dịch khoan và dịch vụ giếng khoan- DMC (DMC-WS) (VN)
DV-VIS HVĐơn VN-4-2011-12907 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0197726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dung dịch khoan và dịch vụ giếng khoan - DMC (DMC-WS)(VN), Tổng công ty Hoá chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
Cò XanhĐơn VN-4-2011-12859 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0202680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt(VN), Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt
ZINA GOLDĐơn VN-4-2011-12858 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0192944-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt(VN), Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt
ZINAĐơn VN-4-2011-12857 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0192943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt(VN), Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt
Cò Xanh BMĐơn VN-4-2011-12856 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0202679-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt(VN), Công ty TNHH một thành viên phân bón Pháp Việt
Đất Sạch Dinh DưỡngĐơn VN-4-2011-12825 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0203544-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Đại Tín Long An
MELFERTĐơn VN-4-2011-12822 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0201238-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Việt Tranh Đề
ASTRACELĐơn VN-4-2011-12743 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0216230-000
Chủ đơn: International Paper Company
EASTOCELLĐơn VN-4-2011-12742 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0200566-000
Chủ đơn: International Paper Company
ALBACELĐơn VN-4-2011-12741 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0200565-000
Chủ đơn: International Paper Company
AĐơn VN-4-2011-12643 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0198744-000
Chủ đơn: Ascend Performance Materials LLC (US), Ascend Performance Materials Operations LLC
BLACK MAGICĐơn VN-4-2011-12642 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0231968-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.(US), ILLINOIS TOOL WORKS INC.
RAIN-XĐơn VN-4-2011-12640 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0194299-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.(US), ILLINOIS TOOL WORKS INC.
Giang SanĐơn VN-4-2011-12550 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0195936-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần H-T Giang San, Công ty trách nhiệm hữu hạn H-T Giang San(VN)
SPECFLOCĐơn VN-4-2011-12502 · nộp 22/06/2011 · văn bằng 4-0195616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghệ Phú Minh Long, Công ty TNHH thương mại và công nghệ Phú Minh Long(VN)
TANOĐơn VN-4-2011-12412 · nộp 22/06/2011 · văn bằng 4-0194841-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ứng dụng kỹ thuật Hóa Nông(VN), Công ty TNHH phát triển Kao
SOLAMERĐơn VN-4-2011-12393 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189798-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
SENSOMERĐơn VN-4-2011-12392 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189797-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
MERQUATĐơn VN-4-2011-12391 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189796-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
TAI - YAĐơn VN-4-2011-12342 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0202565-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thái Nhã An
ĐĐP D D PĐơn VN-4-2011-12142 · nộp 17/06/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Đồng Phú
DDPĐơn VN-4-2011-12141 · nộp 17/06/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Đồng Phú
HADICOĐơn VN-4-2011-12107 · nộp 17/06/2011 · văn bằng 4-0215993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội (VN), Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội
MINMARTĐơn VN-4-2011-12044 · nộp 16/06/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nhật MOTOR
EARNESTONĐơn VN-4-2011-12041 · nộp 16/06/2011 · văn bằng 4-0198371-000
Chủ đơn: KURARAY PLASTICS CO., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.