MINMART
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-12044, ngày nộp 16/06/2011. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | MINMART Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-12044 |
| Ngày nộp đơn | 16/06/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2011 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Việt Nhật MOTOR 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 4 · Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-12044).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MinMart Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-18028 · nhóm 35
QINMART Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-17528 · nhóm 3
WinMart Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-48327 · nhóm 35
WinMart Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-00851 · nhóm 35
WINMART+ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-00568 · nhóm 35
WINMART Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-00567 · nhóm 35
JinMart Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-34492 · nhóm 35
MON Mart Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-08659 · nhóm 35
HinMart Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-06675 · nhóm 35, 43
VINMART Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-21873 · nhóm 35
Nhãn khác của Công ty TNHH Việt Nhật MOTOR — 7 đơn
Đa Nhật Việt Hết hạn
đơn VN-4-2003-07630 · nộp 04/09/2003 · nhóm 37
Đa Nhật Việt Hết hạn
đơn VN-4-2003-07631 · nộp 04/09/2003 · nhóm 37
hùng việt nhật Bị từ chối
đơn VN-4-2003-06499 · nộp 01/08/2003 · nhóm 35, 37
hùng nhật việt Bị từ chối
đơn VN-4-2003-06500 · nộp 01/08/2003 · nhóm 35, 37
Đại Nhật Việt Bị từ chối
đơn VN-4-2003-06374 · nộp 30/07/2003 · nhóm 9, 37
TÂN NHậT VIệT Bị từ chối
đơn VN-4-2003-06376 · nộp 30/07/2003 · nhóm 9, 37
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.