Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 752/799
Con GàĐơn VN-4-2002-05535 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054446-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
RONG BAYĐơn VN-4-2002-05532 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054445-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
Con ThỏĐơn VN-4-2002-05530 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054444-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
RABBITĐơn VN-4-2002-05529 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054443-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
XBOĐơn VN-4-2002-05527 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054442-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
PLUSĐơn VN-4-2002-05526 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054441-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
BOSSĐơn VN-4-2002-05525 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054440-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC SOVENT BASEĐơn VN-4-2002-05516 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0207024-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
EXPO HIGH GLOSS ENAMELĐơn VN-4-2002-05515 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054439-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC MODERN BLONDĐơn VN-4-2002-05514 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0207023-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
SOVENTBATĐơn VN-4-2002-05513 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054438-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SOVENBASSĐơn VN-4-2002-05512 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054437-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SOLVENBASĐơn VN-4-2002-05511 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054436-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SOLVENTBASĐơn VN-4-2002-05510 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054435-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC GOC DAUĐơn VN-4-2002-05508 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0207022-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
SPEC MYKOLOĐơn VN-4-2002-05507 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0207021-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
ME KOLOĐơn VN-4-2002-05506 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054434-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MEKOLOĐơn VN-4-2002-05505 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054433-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MYKOLORĐơn VN-4-2002-05504 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054432-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MY KOLORĐơn VN-4-2002-05503 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054431-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MI KOLORĐơn VN-4-2002-05502 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054430-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
ALKALILOKĐơn VN-4-2002-05501 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054429-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MAI KALOĐơn VN-4-2002-05500 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054428-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
CPTĐơn VN-4-2003-02319 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055419-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp bưu điện, Công ty cổ phần xây lắp bưu điện.(VN)
NHATICO TBKĐơn VN-4-2003-02266 · nộp 04/04/2003 · văn bằng 4-0056099-000
Chủ đơn: Xí nghiệp cấu kiện lắp sẵn (NHATICO)
NGHI SON CEMENTĐơn VN-4-2002-08152 · nộp 04/04/2003 · văn bằng 4-0052288-000
Chủ đơn: Công ty xi măng Nghi Sơn(VN), Công ty xi măng Nghi Sơn
HOANG ANH PLEIKUĐơn VN-4-2002-07372 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0055547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Lâm Tây Nguyên(VN), Xí nghiệp tư doanh Hoàng Anh.(VN), Công ty TNHH đầu tư HAGL(VN), Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai
DL DAFUCOĐơn VN-4-2003-02104 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054212-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đài Loan
TRUONG SINH VIOGENĐơn VN-4-2003-01993 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0054080-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xây dựng Trường Sinh, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xây dựng Trường Sinh(VN)
TT THIÊN THạCHĐơn VN-4-2003-01924 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0054768-000
Chủ đơn: Công ty xây lắp I Nam Định
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.