Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 751/799
DAKĐơn VN-4-2003-02512 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0057224-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hoá phẩm dầu khí (DMC), Công ty dung dịch khoan và hoá phẩm Dầu Khí (DMC)(VN)
M MINCOĐơn VN-4-2003-02476 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0055116-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Miền Trung.(VN), Công ty cổ phần kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam
QUANG ĐạTĐơn VN-4-2003-02410 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0055176-000
Chủ đơn: Phan Thị Nành
Tấn ĐạtĐơn VN-4-2003-02409 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0055552-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Lô
THANH HUYĐơn VN-4-2003-02408 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0055551-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Vẹn
Quang TrưởngĐơn VN-4-2003-02407 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0055550-000
Chủ đơn: Phạm Quang Trưởng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02404 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0059718-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất cửa và cửa sổ Weather Safe Windows
Hoàng Anh PLEIKUĐơn VN-4-2002-07373 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0055564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Lâm Tây Nguyên(VN), Xí nghiệp tư doanh Hoàng Anh.(VN), Công ty TNHH đầu tư HAGL(VN), Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai
RUBBER POWERĐơn VN-4-2003-02385 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0073521-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp (Lê Hiệp - Liability Co., Ltd)(VN), Công ty cổ phần cao su POWER(VN), Công ty cổ phần cao su POWER, Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp(VN)
VIPĐơn VN-4-2002-05566 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054610-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
GOLD-XĐơn VN-4-2002-05565 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054609-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
ANCHORĐơn VN-4-2002-05564 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054608-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SUNNYĐơn VN-4-2002-05563 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054607-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
CHICKENĐơn VN-4-2002-05562 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054606-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
FLYING DRAGONĐơn VN-4-2002-05559 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054605-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
LEOĐơn VN-4-2002-05558 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054604-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPRINGĐơn VN-4-2002-05556 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054603-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
VICKĐơn VN-4-2002-05554 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054602-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
POLYĐơn VN-4-2002-05553 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054601-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
VANSONĐơn VN-4-2002-05552 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054600-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt nam)(VN)
CASOĐơn VN-4-2002-05549 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054749-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
EXPOĐơn VN-4-2002-05548 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054748-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
ALKALILOKKĐơn VN-4-2002-05547 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054747-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
CON SOIĐơn VN-4-2002-05543 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054746-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
EXPOĐơn VN-4-2002-05541 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054745-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
KAWAĐơn VN-4-2002-05540 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054744-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPECĐơn VN-4-2002-05539 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0207025-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
EKPOĐơn VN-4-2002-05538 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054743-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
WOLFĐơn VN-4-2002-05537 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054447-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
