DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 580/597

  1. Mẫu nhãn TRUNK & CO.
    TRUNK & CO.

    Đơn VN-4-1997-32969 · nộp 04/03/1997 · văn bằng 4-0027485-000
    Chủ đơn: SAMSONITE CORPORATION

  2. Mẫu nhãn TRUNK & CO
    TRUNK & CO

    Đơn VN-4-1997-32968 · nộp 04/03/1997 · văn bằng 4-0027647-000
    Chủ đơn: SAMSONITE CORPORATION

  3. Mẫu nhãn NEW YORK LIBERTY
    NEW YORK LIBERTY

    Đơn VN-4-1997-32930 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0049987-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

  4. Mẫu nhãn Houston Comets.
    Houston Comets.

    Đơn VN-4-1997-32928 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028201-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

  5. Mẫu nhãn UTAH STARZZ
    UTAH STARZZ

    Đơn VN-4-1997-32927 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028281-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

  6. Mẫu nhãn CHARLOTTE, STING
    CHARLOTTE, STING

    Đơn VN-4-1997-32893 · nộp 27/02/1997 · văn bằng 4-0032163-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.

  7. Mẫu nhãn CONTRACTOR GRADE
    CONTRACTOR GRADE

    Đơn VN-4-1997-32859 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027398-000
    Chủ đơn: The Stanley Works

  8. Mẫu nhãn NETS
    NETS

    Đơn VN-4-1997-32782 · nộp 17/02/1997 · văn bằng 4-0032509-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  9. Mẫu nhãn WIZARDS
    WIZARDS

    Đơn VN-4-1997-32456 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0027057-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  10. Mẫu nhãn MINNESOTA TIMBERWOLVES
    MINNESOTA TIMBERWOLVES

    Đơn VN-4-1997-32338 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027039-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  11. Mẫu nhãn WARRIORS
    WARRIORS

    Đơn VN-4-1997-32337 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027038-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  12. Mẫu nhãn PISTONS DETROIT
    PISTONS DETROIT

    Đơn VN-4-1997-32336 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027037-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  13. Mẫu nhãn ROCKETS
    ROCKETS

    Đơn VN-4-1997-32335 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027036-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  14. Mẫu nhãn SEATTLE SONICS
    SEATTLE SONICS

    Đơn VN-4-1997-32334 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027035-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  15. Mẫu nhãn ATLANTA HAWKS
    ATLANTA HAWKS

    Đơn VN-4-1997-32333 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027034-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  16. Mẫu nhãn BOSTON CELTICS
    BOSTON CELTICS

    Đơn VN-4-1997-32332 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027033-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  17. Mẫu nhãn CAVS
    CAVS

    Đơn VN-4-1997-32331 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027032-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.