DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 579/597

  1. Mẫu nhãn UCLA
    UCLA

    Đơn VN-4-1997-34615 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0029030-000
    Chủ đơn: THE REGENTS OF UNIVERSITY OF CALIFORNIA

  2. Mẫu nhãn AVALANCHE
    AVALANCHE

    Đơn VN-4-1997-34612 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0028803-000
    Chủ đơn: GOLDEN GLORY TRADING CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn VN-4-1997-34608
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-34608 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0028800-000
    Chủ đơn: GOLDEN GLORY TRADING CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn AVA
    AVA

    Đơn VN-4-1997-34605 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0028797-000
    Chủ đơn: GOLDEN GLORY TRADING CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn APACHE
    APACHE

    Đơn VN-4-1997-34603 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0028795-000
    Chủ đơn: GOLDEN GLORY TRADING CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn CHRISTOS
    CHRISTOS

    Đơn VN-4-1997-34506 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0028725-000
    Chủ đơn: Christopher Chronis Designs Pty Ltd.

  7. Mẫu nhãn EASYRIDERS
    EASYRIDERS

    Đơn VN-4-1997-34352 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028574-000
    Chủ đơn: Paisano Publications, Inc.

  8. Mẫu nhãn 555 INSIGHTS
    555 INSIGHTS

    Đơn VN-4-1997-34263 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028945-000
    Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED

  9. Mẫu nhãn COWBOY DREAM
    COWBOY DREAM

    Đơn VN-4-1997-33958 · nộp 12/05/1997 · văn bằng 4-0028539-000
    Chủ đơn: M/S Chong Chiaw (m) SDN BHD

  10. Mẫu nhãn cl cuu long
    cl cuu long

    Đơn VN-4-1997-33905 · nộp 06/05/1997 · văn bằng 4-0028388-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Cửu Long

  11. Mẫu nhãn TRAVEL FOX
    TRAVEL FOX

    Đơn VN-4-1997-33903 · nộp 06/05/1997 · văn bằng 4-0028624-000
    Chủ đơn: Lutong Enterprise Corp.

  12. Mẫu nhãn STAR FOX
    STAR FOX

    Đơn VN-4-1997-33902 · nộp 06/05/1997 · văn bằng 4-0028386-000
    Chủ đơn: lutong enterprise corp.

  13. Mẫu nhãn SNOWBEE
    SNOWBEE

    Đơn VN-4-1997-33832 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028258-000
    Chủ đơn: SOUTH CANAL INTERNATIONAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn HANAKO
    HANAKO

    Đơn VN-4-1997-33817 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028248-000
    Chủ đơn: shicata corporation

  15. Mẫu nhãn WHITE LABEL
    WHITE LABEL

    Đơn VN-4-1997-33816 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028247-000
    Chủ đơn: alec corporation

  16. Mẫu nhãn UNCLE SCROOGE MCDUCK
    UNCLE SCROOGE MCDUCK

    Đơn VN-4-1997-33296 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027857-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

  17. Mẫu nhãn GOOFY
    GOOFY

    Đơn VN-4-1997-33295 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027856-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

  18. Mẫu nhãn PLUTO
    PLUTO

    Đơn VN-4-1997-33294 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027855-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

  19. Mẫu nhãn DAISY DUCK
    DAISY DUCK

    Đơn VN-4-1997-33293 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027842-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

  20. Mẫu nhãn DONALD DUCK
    DONALD DUCK

    Đơn VN-4-1997-33292 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027841-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.