Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 573/597
DALECOĐơn VN-4-2001-00050 · nộp 04/01/2001 · văn bằng 4-0040509-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Da Đại Lợi
ZAKKAĐơn VN-4-2000-50173 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041165-000
Chủ đơn: Công ty Khang Hiếu
Túi Cá Voi Hai ĐầuĐơn VN-4-2000-50505 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042405-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học sản xuất công nghiệp sinh - hoá học.
SXS COLLECTIONĐơn VN-4-2000-50490 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thời Trang(VN), Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thời Trang
Pinky&DianneĐơn VN-4-2000-49497 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0041534-000
Chủ đơn: Tokyo Style co., Ltd.(JP), TSI Inc., TOKYO STYLE CO., LTD.(JP), SANEI-INTERNATIONAL ASSET MANAGEMENT CO., LTD.(JP), SANEI - INTERNATIONAL CO., LTD.(JP), SANEI - INTERNATIONAL CO., LTD(JP)
TMSĐơn VN-4-2000-49439 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040306-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật xuất nhập khẩu.
TRAMATSUCOĐơn VN-4-2000-49438 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040305-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật xuất nhập khẩu.
TMSĐơn VN-4-2000-49437 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040304-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật xuất nhập khẩu.
LeashoemexĐơn VN-4-2000-49418 · nộp 25/10/2000 · văn bằng 4-0040635-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh Da giầy xuất khẩu quận 1(VN), Công ty May Bến Thành.
LSMĐơn VN-4-2000-49417 · nộp 25/10/2000 · văn bằng 4-0040634-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh Da giầy xuất khẩu quận 1(VN), Công ty May Bến Thành.
AMARETTAĐơn VN-4-2000-49586 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040226-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD
KATE SPADEĐơn VN-4-2000-49291 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0041415-000
Chủ đơn: KATE SPADE, LLC
tseSAYĐơn VN-4-2000-50361 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0040150-000
Chủ đơn: LE BARON INTERNATIONAL LIMITED(CN), LE BARON INTERNATIONAL LIMITED
POCKET MONSTERĐơn VN-4-2000-49183 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0040916-000
Chủ đơn: Công ty may Đăng Khoa trách nhiệm hữu hạn
MAUERICKSĐơn VN-4-2000-50314 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0040149-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
STEINBACHĐơn VN-4-2000-48701 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039806-000
Chủ đơn: MIP METRO GROUP INTELLECTUAL PROPERTY GMBH & CO., KG, METRO SB-HANDELSAG(CH)
MANDARIN ORIENTAL.Đơn VN-4-2000-49155 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0042096-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
UNIQLOĐơn VN-4-2000-48247 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0043952-000
Chủ đơn: FAST RETAILING CO., LTD.
BANANA REPUBLICĐơn VN-4-2000-48134 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041374-000
Chủ đơn: BANANA REPUBLIC (ITM) INC (A CALIFORNIA CORPORATION)(US), BANANA REPUBLIC (ITM) INC (A CALIFORNIA CORPORATION)
GAPĐơn VN-4-2000-48133 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0043517-000
Chủ đơn: GAP (ITM) INC.
DELAVALĐơn VN-4-2000-49151 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0067882-000
Chủ đơn: DELAVAL HOLDING AB.
OUTBOUNDĐơn VN-4-2000-48074 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0040215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May - Thương mại - Dịch vụ Kim Thạch - á Nguyên
SSAMZIEĐơn VN-4-2000-48073 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0040214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May - Thương mại - Dịch vụ Kim Thạch - á Nguyên
POKéMONĐơn VN-4-2000-48071 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0040233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May - Thương mại - Dịch vụ Kim Thạch - á Nguyên
YOYOMOMOĐơn VN-4-2000-48066 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0040213-000
Chủ đơn: Công ty may Đăng Khoa- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47702 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039594-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNIQLO KIDSĐơn VN-4-2000-47479 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0042763-000
Chủ đơn: FAST RETAILING CO., LTD.
U-KIDSĐơn VN-4-2000-47474 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0039495-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA FAST RETAILING (D/B/A FAST RETAILING CO., LTD.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

