Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 553/597
MAXXĐơn VN-4-2005-11158 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0082427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Duyên Tuấn
MARCHĐơn VN-4-2005-11054 · nộp 29/08/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh len Sài Gòn
THE DAIVAN FACE DVĐơn VN-4-2005-11027 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091917-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Văn Đệ
LT THE MATERIAL OF CHOICE LT CO., LTDĐơn VN-4-2005-10916 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0086211-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn LT
ATOMĐơn VN-4-2005-10832 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0092233-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần Phong Phú, Công ty dệt Phong Phú (PHONG PHU CORP) (VN)
BUSH JEANS JEANS OF YOUTHĐơn VN-4-2005-10831 · nộp 24/08/2005
Chủ đơn: Công ty dệt Phong Phú (PHONG PHU CORP)
HANDRYĐơn VN-4-2005-10797 · nộp 23/08/2005 · văn bằng 4-0100103-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Trương Vui
COTTONFIELD FASHION DETAILS FOR BETTER QUALITYĐơn VN-4-2005-10768 · nộp 23/08/2005 · văn bằng 4-0085321-000
Chủ đơn: Textile Inc.(GB), IC COMPANYS A/S
THAI - THINHĐơn VN-4-2005-10493 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0086648-000
Chủ đơn: Lê Xuân Thỉnh
TĐơn VN-4-2005-10487 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0086701-000
Chủ đơn: Targus Group International, Inc., a Delaware corporation
UGGĐơn VN-4-2005-10436 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0155151-000
Chủ đơn: Deckers Outdoor Corporation
RENOMAĐơn VN-4-2005-10371 · nộp 16/08/2005
Chủ đơn: Broad Active Management Limited
ivyĐơn VN-4-2005-10307 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080984-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dư Kim (GOLDEN PROSPERITY., JSC)(VN), Công ty Cổ phần Dư Kim (GOLDEN PROSPERITY., JSC) (VN), CÔNG TY TNHH LVM HOLDINGS
SENORAĐơn VN-4-2005-10306 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080272-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dư Kim (GOLDEN PROSPERITY., JSC)(VN), Công ty Cổ phần Dư Kim (GOLDEN PROSPERITY., JSC) (VN), Công ty TNHH LVM Holdings
CAOSHAN CS C SĐơn VN-4-2005-10265 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082991-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Cao Shan
MARMOTĐơn VN-4-2005-10264 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082253-000
Chủ đơn: Marmot Mountain, LLC
THE LIMITEDĐơn VN-4-2005-10193 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0080852-000
Chủ đơn: LIMITED STORES, LLC
BEAMSĐơn VN-4-2005-10192 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0080851-000
Chủ đơn: MYC CO., LTD
ZERODBĐơn VN-4-2005-09978 · nộp 09/08/2005 · văn bằng 4-0081276-000
Chủ đơn: EFFEGI STYLE S.P.A.
FREEMOODĐơn VN-4-2005-09977 · nộp 09/08/2005 · văn bằng 4-0081544-000
Chủ đơn: EFFEGI STYLE S.P.A.
WATER FRONTĐơn VN-4-2005-09926 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080339-000
Chủ đơn: Shu's Selection Co., Ltd.
KIMONIĐơn VN-4-2005-09892 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0082689-000
Chủ đơn: Longbow International Ltd.
Tân Hồng Phước TAN HONG PHUOC CO H P LTD TĐơn VN-4-2005-09799 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0079242-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tân Hồng Phước
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-09696 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0095901-000
Chủ đơn: Petroliam Nasional Berhad (Petronas)
PETRONASĐơn VN-4-2005-09695 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0091081-000
Chủ đơn: Petroliam Nasional Berhad (Petronas)
M T MINH TúĐơn VN-4-2005-09694 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0079524-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thêu may Minh Tú, Doanh nghiệp tư nhân Minh Tú(VN)
GINA VALENTINOĐơn VN-4-2005-09637 · nộp 02/08/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Giang Nam
GINA KROMAĐơn VN-4-2005-09636 · nộp 02/08/2005 · văn bằng 4-0082493-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Giang Nam
GINAĐơn VN-4-2005-09635 · nộp 02/08/2005 · văn bằng 4-0092348-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Giang Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.