Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 546/597
THUY - ANHĐơn VN-4-2006-06437 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0092782-000
Chủ đơn: Lê Bá Thuỷ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Thuỷ Anh
PAUL SMITHĐơn VN-4-2006-06335 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Paul Smith Group Holdings Limited
POLHAM PĐơn VN-4-2006-06334 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0095955-000
Chủ đơn: A.TION FASHION, INC.
POLHAMĐơn VN-4-2006-06333 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0095954-000
Chủ đơn: A.TION FASHION, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06322 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
FUNNYCATĐơn VN-4-2006-06321 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06320 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
WHISKASĐơn VN-4-2006-06311 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0118182-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
ROBEEZĐơn VN-4-2006-06262 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0106932-000
Chủ đơn: Robeez Footwear Ltd.
ZOOMĐơn VN-4-2006-06169 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0095843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giày da Tăng Nguyễn
wy [ivy]Đơn VN-4-2006-06111 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0108208-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LVM Holdings
S VINACONEXĐơn VN-4-2006-05889 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0109556-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-05789 · nộp 14/04/2006
Chủ đơn: SUNRISE & COMPANY (PTE) LTD
HĐơn VN-4-2006-05759 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0099708-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
LĐơn VN-4-2006-05754 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0098020-000
Chủ đơn: Lifted Research Group, Inc.
LUX IRIEĐơn VN-4-2006-05751 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0098010-000
Chủ đơn: Lifted Research Group, Inc.
BJ BLUE JOHNĐơn VN-4-2006-05707 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0103245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T.M.G
TONYĐơn VN-4-2006-05555 · nộp 12/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất -Thương Mại và Dịch Vụ Việt Nam
BALLISTICĐơn VN-4-2006-05516 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103244-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, INC.
EXCELLERĐơn VN-4-2006-05515 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0104265-000
Chủ đơn: Daiwa Seiko Kabushiki Kaisha (Daiwa Seiko, Inc.)(JP), GLOBERIDE, INC.
ADVISORĐơn VN-4-2006-05514 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103243-000
Chủ đơn: Daiwa Seiko Kabushiki Kaisha (Daiwa Seiko, Inc.)(JP), GLOBERIDE, INC.
GIIIĐơn VN-4-2006-05513 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103242-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, INC.
TEAM DAIWAĐơn VN-4-2006-05511 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0114739-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, INC.
DAIWAĐơn VN-4-2006-05510 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0114738-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, INC.
MAGNOLIE [ hoa moc lan ]Đơn VN-4-2006-05443 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0115814-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo An Phú Sĩ
Tuổi thơĐơn VN-4-2006-05329 · nộp 10/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
Mực TímĐơn VN-4-2006-05328 · nộp 10/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
Sắc nâuĐơn VN-4-2006-05300 · nộp 07/04/2006 · văn bằng 4-0105915-000
Chủ đơn: Cơ sở Sắc Nâu
BADMINTON ASIAĐơn VN-4-2006-05207 · nộp 07/04/2006 · văn bằng 4-0091737-000
Chủ đơn: SUNRISE & COMPANY (PTE) LTD
GOLITEĐơn VN-4-2006-05150 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0094111-000
Chủ đơn: GOLITE BRANDS LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.