DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 491/597

  1. Mẫu nhãn WOLSEY
    WOLSEY

    Đơn VN-4-2010-20487 · nộp 29/09/2010 · văn bằng 4-0181645-000
    Chủ đơn: Wolsey Limited

  2. Mẫu nhãn Carry-all C
    Carry-all C

    Đơn VN-4-2010-19900 · nộp 22/09/2010 · văn bằng 4-0194970-000
    Chủ đơn: Liu De Sac Company Limited

  3. Mẫu nhãn Đông Hải
    Đông Hải

    Đơn VN-4-2010-19514 · nộp 16/09/2010 · văn bằng 4-0168819-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thu

  4. Mẫu nhãn VN-4-2010-19350
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-19350 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0173417-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Vận Trung Phúc

  5. Mẫu nhãn LTG
    LTG

    Đơn VN-4-2010-19218 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0174928-000
    Chủ đơn: SHINE-HO KNAPSACK & BAG MFG CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn THOMAS TL
    THOMAS TL

    Đơn VN-4-2010-18862 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0229358-000
    Chủ đơn: Ideal Trends Sdn Bhd

  7. Mẫu nhãn THOMAS
    THOMAS

    Đơn VN-4-2010-18861 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0229357-000
    Chủ đơn: Ideal Trends Sdn Bhd

  8. Mẫu nhãn VN-4-2010-18860
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-18860 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0181185-000
    Chủ đơn: Orlando Corporation Sdn Bhd

  9. Mẫu nhãn Samantha Thavasa
    Samantha Thavasa

    Đơn VN-4-2010-18782 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0188725-000
    Chủ đơn: SAMANTHA THAVASA JAPAN LIMITED

  10. Mẫu nhãn Samantha
    Samantha

    Đơn VN-4-2010-18779 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0178305-000
    Chủ đơn: SAMANTHA THAVASA JAPAN LIMITED

  11. Mẫu nhãn MIAL
    MIAL

    Đơn VN-4-2010-18564 · nộp 06/09/2010 · văn bằng 4-0190251-000
    Chủ đơn: MYUNG CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.