Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 486/597
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-03568 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0195497-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-03558 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0183107-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A Delaware Corporation.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-03546 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0194212-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-03531 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0183145-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A Delaware Corporation.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-03517 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0183248-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A Delaware Corporation.
PAZZIONĐơn VN-4-2011-03504 · nộp 04/03/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn và truyền thông Quý Phát
mondoĐơn VN-4-2011-03503 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0264916-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn và truyền thông Quý Phát
MUPPETSĐơn VN-4-2011-03281 · nộp 01/03/2011 · văn bằng 4-0198134-000
Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC, a Delaware limited liability company
ZICZACĐơn VN-4-2011-03268 · nộp 01/03/2011 · văn bằng 4-0200065-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Khoa
Château de sable a tender way to grow from 1 month to 14 yearsĐơn VN-4-2011-03110 · nộp 28/02/2011 · văn bằng 4-0207163-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Lâu Đài Cát
RALPH DENIM & SUPPLYĐơn VN-4-2011-02981 · nộp 24/02/2011 · văn bằng 4-0188960-000
Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.
POLO DENIM & SUPPLYĐơn VN-4-2011-02980 · nộp 24/02/2011 · văn bằng 4-0188959-000
Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.
OLYMPUSĐơn VN-4-2011-02906 · nộp 24/02/2011 · văn bằng 4-0251736-000
Chủ đơn: OLYMPUS CORPORATION (JP), OLYMPUS CORPORATION
POLO WORLDĐơn VN-4-2011-02817 · nộp 23/02/2011 · văn bằng 4-0271861-000
Chủ đơn: GIFTWENTY SDN. BHD. (MY), BNG CORPORATION CO., LTD.
ROMANSĐơn VN-4-2011-02765 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0193514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH R.O.M.A.N.S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-02764 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0193513-000
Chủ đơn: Công ty TNHH R.O.M.A.N.S
CHRISTIN A-QĐơn VN-4-2011-02737 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0185764-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Hoà
BROTINIĐơn VN-4-2011-02730 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0185768-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển thời trang Thái Sơn (VN), Công ty cổ phần phát triển thời trang Thái Sơn
SP Surfers ParadiseĐơn VN-4-2011-02475 · nộp 16/02/2011 · văn bằng 4-0182174-000
Chủ đơn: Surfers Paradise Clothing Co.
KHANH VIET GROUPĐơn VN-4-2011-02449 · nộp 16/02/2011 · văn bằng 4-0195455-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)(VN), Tổng Công ty Khánh Việt (KHATOCO)
KHATOCO GROUPĐơn VN-4-2011-02448 · nộp 16/02/2011 · văn bằng 4-0190760-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)(VN), Tổng Công ty Khánh Việt (KHATOCO)
TIBIĐơn VN-4-2011-02406 · nộp 15/02/2011 · văn bằng 4-0192108-000
Chủ đơn: Tibi, LLC
SCORPION BAY OUT THERE MAS FINAĐơn VN-4-2011-02368 · nộp 15/02/2011
Chủ đơn: Scorpion Bay S.p.A.
Fiona's PrinceĐơn VN-4-2011-02319 · nộp 14/02/2011 · văn bằng 4-0184235-000
Chủ đơn: Fiona Chen
NHĐơn VN-4-2011-02267 · nộp 11/02/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Huân
CULTURECALLĐơn VN-4-2011-02175 · nộp 09/02/2011 · văn bằng 4-0186826-000
Chủ đơn: WIVIS CO., LTD., WIVIS CO., LTD (KR)
Hoà Phát GROUPĐơn VN-4-2012-22038 · nộp 30/01/2011 · văn bằng 4-0218999-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-02046 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0190656-000
Chủ đơn: ATHLETA S.A.
PATHFINDER PFĐơn VN-4-2011-02012 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0202138-000
Chủ đơn: Jingnuo Xu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.