Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 484/597
LUVĐơn VN-4-2011-06491 · nộp 08/04/2011 · văn bằng 4-0183452-000
Chủ đơn: WITTY LIN ENTERPRISE CO., LTD
BONNEQUALITEĐơn VN-4-2011-06447 · nộp 08/04/2011
Chủ đơn: JAVA HOLDINGS CO., LTD
AngeCapricieuxĐơn VN-4-2011-06446 · nộp 08/04/2011 · văn bằng 4-0199957-000
Chủ đơn: JAVA HOLDINGS CO., LTD.
AMERICAN BALLET THEATREĐơn VN-4-2011-06384 · nộp 07/04/2011 · văn bằng 4-0197947-000
Chủ đơn: Ballet Theatre Foundation, Inc.
ABTĐơn VN-4-2011-06383 · nộp 07/04/2011 · văn bằng 4-0196629-000
Chủ đơn: Ballet Theatre Foundation, Inc.
CRICKETSĐơn VN-4-2011-06123 · nộp 05/04/2011 · văn bằng 4-0198727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIRN Việt Nam
TOKYO STYLE [Tokyo sutairu: phong cách Tokyo]Đơn VN-4-2011-05921 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0210401-000
Chủ đơn: TOKYO STYLE ASSET MANAGEMENT CO., LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA TOKYO STYLE (TOKYO STYLE CO., LTD.)(JP), TOKYO STYLE CO., LTD.(JP), Tokyo Style Co., Ltd.
LovedroseĐơn VN-4-2011-05920 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0197962-000
Chủ đơn: TSI HOLDINGS CO., LTD., TOKYO STYLE ASSET MANAGEMENT CO., LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA TOKYO STYLE (TOKYO STYLE CO., LTD.)(JP)
22 OCTOBREĐơn VN-4-2011-05917 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0185668-000
Chủ đơn: TOKYO STYLE ASSET MANAGEMENT CO., LTD.(JP), TOKYO STYLE CO., LTD.(JP), TOKYO STYLE CO., LTD., KABUSHIKI KAISHA TOKYO STYLE (TOKYO STYLE CO., LTD)(JP)
PNISSĐơn VN-4-2011-05769 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192154-000
Chủ đơn: Huỳnh Thị Sương Mai
SWISS POLOĐơn VN-4-2011-05654 · nộp 30/03/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại DO MA VI NA
NINE WEST 9oĐơn VN-4-2011-05640 · nộp 29/03/2011 · văn bằng 4-0195958-000
Chủ đơn: Nine West Development Corporation(US), Nine West Development LLC
TOPMANĐơn VN-4-2011-05593 · nộp 29/03/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang Tracy
FiOderĐơn VN-4-2011-05395 · nộp 28/03/2011 · văn bằng 4-0183010-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quảng Đức Phong, Công ty TNHH Quảng Đức Phong(VN)
Hoài Giang FURNITURE Sang Trọng Đẳng CấpĐơn VN-4-2011-05351 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoài Giang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05338 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05337 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181618-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05336 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05335 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05334 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181615-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05333 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05332 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
NEMĐơn VN-4-2011-05331 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
NEM LIFEĐơn VN-4-2011-05330 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0181611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
DENEM D DĐơn VN-4-2011-05329 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0194286-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam
NEM CLASSICĐơn VN-4-2011-05328 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0193184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
NEMĐơn VN-4-2011-05327 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0192209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05326 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0194285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-05325 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0194284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
