Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 238/283
LezzaĐơn VN-4-2007-25560 · nộp 13/12/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Thái
kiến trúc mớiĐơn VN-4-2007-25509 · nộp 13/12/2007 · văn bằng 4-0127955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-25308 · nộp 10/12/2007 · văn bằng 4-0133701-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Chung
Vạn Phát HưngĐơn VN-4-2007-24583 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0172842-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vạn Phát Hưng (VN), Công ty cổ phần Vạn Phát Hưng
74 COMPANYĐơn VN-4-2007-24323 · nộp 28/11/2007 · văn bằng 4-0119051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 74, Công ty 74 - Bộ Quốc phòng(VN)
ICE DIAMOND Kim cương lạnhĐơn VN-4-2007-24007 · nộp 23/11/2007 · văn bằng 4-0124595-000
Chủ đơn: Good Car Bon Paper Co., Ltd.
INCO 68Đơn VN-4-2007-24002 · nộp 23/11/2007 · văn bằng 4-0129109-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp công nghiệp 68
T TITANPROĐơn VN-4-2007-23358 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0115877-000
Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.
T TITANEXĐơn VN-4-2007-23357 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0115876-000
Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.
T TITANZEXĐơn VN-4-2007-23356 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0115875-000
Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.
T TITANLENEĐơn VN-4-2007-23355 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0131561-000
Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.
ponaĐơn VN-4-2007-23321 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0282618-000
Chủ đơn: Ponaflex Corporation
YENPHU COMPANY.,LTDĐơn VN-4-2007-22833 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0124921-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Yên Phú
DAKRUCOĐơn VN-4-2007-22799 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0122543-000
Chủ đơn: Công ty cao su Đắk Lắk (DAKRUCO)(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su Đắk Lắk
CÔNG TY CAO SU DAK LAK DAKLAK RUBBER COMPANY DAKRUCOĐơn VN-4-2007-22798 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0122542-000
Chủ đơn: Công ty cao su Đắk Lắk (DAKRUCO)(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su Đắk Lắk
MINH NHAT mnĐơn VN-4-2007-22746 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0129427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Minh Nhật
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-22597 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0203960-000
Chủ đơn: GM KOREA COMPANY
TatatiĐơn VN-4-2007-22526 · nộp 06/11/2007 · văn bằng 4-0130240-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TA TA TI
K-FLEXĐơn VN-4-2007-22342 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0150526-000
Chủ đơn: L'Isolante K-Flex s.r.l. (IT), L'ISOLANTE K-FLEX S.P.A.(IT), L'ISOLANTE K-FLEX S.P.A.
Màng Phủ Nông Nghiệp Thiên Lộc Màng Phủ Tốt Năng Suất CaoĐơn VN-4-2007-22087 · nộp 31/10/2007 · văn bằng 4-0110796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Châu
huafon [huafon]Đơn A-4-2007-21854 · nộp 29/10/2007 · văn bằng -0001-
Chủ đơn: HUAFON GROUP CO., LTD
huafon [huafon]Đơn VN-4-2007-21854 · nộp 29/10/2007 · văn bằng 4-0120645-000
Chủ đơn: Zhejiang Huafon Spandex Co., Ltd
ClassisĐơn VN-4-2007-21839 · nộp 29/10/2007 · văn bằng 4-0120644-000
Chủ đơn: A & B Films Pte Ltd
BKĐơn VN-4-2007-21774 · nộp 26/10/2007 · văn bằng 4-0119381-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hằng Bảo
KURAMIRONĐơn VN-4-2007-21608 · nộp 25/10/2007 · văn bằng 4-0129554-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
VARUBCOĐơn VN-4-2007-21382 · nộp 22/10/2007 · văn bằng 4-0129132-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su nhựa Vạn Phát
BIOFRONTĐơn VN-4-2007-21347 · nộp 22/10/2007 · văn bằng 4-0131678-000
Chủ đơn: Teijin Kabushiki Kaisha (Teijin Limited)
PLASMATEĐơn VN-4-2007-21241 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0124938-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và vật liệu nhựa cao cấp PLASMATE
NSĐơn VN-4-2007-20944 · nộp 17/10/2007 · văn bằng 4-0127635-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Nghĩa Sơn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
