DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 183/283

  1. Mẫu nhãn JonesFoams
    JonesFoams

    Đơn VN-4-2014-31877 · nộp 23/12/2014 · văn bằng 4-0269504-000
    Chủ đơn: Jones & Vining, Incorporated

  2. Mẫu nhãn JonesFit
    JonesFit

    Đơn VN-4-2014-31876 · nộp 23/12/2014 · văn bằng 4-0268558-000
    Chủ đơn: Jones & Vining, Incorporated

  3. Mẫu nhãn JonesJump
    JonesJump

    Đơn VN-4-2014-31875 · nộp 23/12/2014 · văn bằng 4-0268557-000
    Chủ đơn: Jones & Vining, Incorporated

  4. Mẫu nhãn JonesSpeed
    JonesSpeed

    Đơn VN-4-2014-31874 · nộp 23/12/2014 · văn bằng 4-0266923-000
    Chủ đơn: Jones & Vining, Incorporated

  5. Mẫu nhãn caosuviet
    caosuviet

    Đơn VN-4-2014-31708 · nộp 19/12/2014 · văn bằng 4-0267622-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Su Việt

  6. Mẫu nhãn TO PARTS [TO ARTS]
    TO PARTS [TO ARTS]

    Đơn VN-4-2014-31663 · nộp 19/12/2014 · văn bằng 4-0285094-000
    Chủ đơn: Toparts Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn POLYMETAC
    POLYMETAC

    Đơn VN-4-2014-31345 · nộp 17/12/2014 · văn bằng 4-0273109-000
    Chủ đơn: MITSUI CHEMICALS, INC.

  8. Mẫu nhãn EMIX
    EMIX

    Đơn VN-4-2014-31291 · nộp 16/12/2014 · văn bằng 4-0265920-000
    Chủ đơn: Elastomix Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn ELASTOMIX
    ELASTOMIX

    Đơn VN-4-2014-31290 · nộp 16/12/2014 · văn bằng 4-0275949-000
    Chủ đơn: Elastomix Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn SS
    SS

    Đơn VN-4-2014-30362 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0275554-000
    Chủ đơn: Tô Quốc Trụ

  11. Mẫu nhãn TAK
    TAK

    Đơn VN-4-2014-30361 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0277980-000
    Chủ đơn: Tô Quốc Trụ

  12. Mẫu nhãn Queenbee
    Queenbee

    Đơn VN-4-2014-30236 · nộp 05/12/2014 · văn bằng 4-0267048-000
    Chủ đơn: Đỗ Thanh Hải

  13. Mẫu nhãn B+S
    B+S

    Đơn VN-4-2014-29929 · nộp 03/12/2014
    Chủ đơn: Tô Quốc Trụ

  14. Mẫu nhãn Nitto
    Nitto

    Đơn VN-4-2014-29540 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0292682-000
    Chủ đơn: Nitto Denko Corporation

  15. Mẫu nhãn YONG LU
    YONG LU

    Đơn VN-4-2014-29113 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0266749-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập

  16. Mẫu nhãn EVER GREEN
    EVER GREEN

    Đơn VN-4-2014-29112 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0266434-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập

  17. Mẫu nhãn SGP
    SGP

    Đơn VN-4-2014-29085 · nộp 25/11/2014
    Chủ đơn: Huang Lin Qiang

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.