Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 126/283
EPIFORMĐơn VN-4-2019-31274 · nộp 15/08/2019 · văn bằng 4-0407928-000
Chủ đơn: SOMAR CORPORATION
SOMATACĐơn VN-4-2019-31272 · nộp 15/08/2019 · văn bằng 4-0644703-000
Chủ đơn: SOMAR CORPORATION
HOBOHAMAĐơn VN-4-2019-31042 · nộp 14/08/2019 · văn bằng 4-0401671-000
Chủ đơn: Foshan Haoqiangxing Hydraulie Equipment Co., Ltd.
LUXCHEMĐơn VN-4-2019-31037 · nộp 14/08/2019 · văn bằng 4-0406947-000
Chủ đơn: Bùi Thị Hoa
TFG THAI FIBER GLASSĐơn VN-4-2019-31036 · nộp 14/08/2019 · văn bằng 4-0434489-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Việt Đông Hải
QUALIPOLYĐơn VN-4-2019-31033 · nộp 14/08/2019 · văn bằng 4-0403636-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Việt Đông Hải
SHCPĐơn VN-4-2019-31032 · nộp 14/08/2019 · văn bằng 4-0406948-000
Chủ đơn: Bùi Thị Hoa
FUKAĐơn VN-4-2019-30721 · nộp 13/08/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghiệp Sao Kim
FABERĐơn VN-4-2019-30673 · nộp 12/08/2019 · văn bằng 4-0400535-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam
K - ECO SOLUTIONSĐơn VN-4-2019-29975 · nộp 07/08/2019 · văn bằng 4-0421390-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng Kiến Xinh
SUKIPOWER V - BELTĐơn VN-4-2019-29684 · nộp 06/08/2019 · văn bằng 4-0401087-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Dân Thuận
Tui GoiHang .vn TUIGOIHANG.VNĐơn VN-4-2019-29525 · nộp 05/08/2019 · văn bằng 4-0404793-000
Chủ đơn: Trần Thanh Tùng
YAZAWAĐơn VN-4-2019-29394 · nộp 02/08/2019 · văn bằng 4-0395908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Gia Thành
TLDĐơn VN-4-2019-28987 · nộp 01/08/2019 · văn bằng 4-0406952-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Tài Lợi
HARWOODĐơn VN-4-2019-28908 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0531483-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
HAYESĐơn VN-4-2019-28907 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0531484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
SOMAĐơn VN-4-2019-28906 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0545209-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
4 AU AUTOMOTIVE MASKING TAPE Băng Dính Sơn Ô TôĐơn VN-4-2019-28570 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0401329-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HANOPRO (Việt Nam)
VINHUYĐơn VN-4-2019-28564 · nộp 30/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Huy Việt Nam
An MinhĐơn VN-4-2019-28546 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0540771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại An Minh
E EMTĐơn VN-4-2019-28477 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0401033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật công nghiệp VAHATECH (Việt Nam)
E EmyteĐơn VN-4-2019-28476 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0401034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật công nghiệp VAHATECH (Việt Nam)
PRUFMAXĐơn VN-4-2019-28145 · nộp 26/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Blick
sonthanh rubberĐơn VN-4-2019-28010 · nộp 26/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Thành
SENTO NanoĐơn VN-4-2019-27971 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0410414-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Vĩnh Thịnh
AEROFOAMĐơn VN-4-2019-27962 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0424189-000
Chủ đơn: HIRA INDUSTRIES LLC
Q SILI-KITĐơn VN-4-2019-27698 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0392442-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp kỹ thuật C.E.S Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.