Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 124/283
MBĐơn VN-4-2019-39664 · nộp 09/10/2019 · văn bằng 4-0441742-000
Chủ đơn: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội
TRUE LOVEĐơn VN-4-2019-39351 · nộp 07/10/2019 · văn bằng 4-0399853-000
Chủ đơn: ORIENTAL GREEN ENERGY TECHNOLOGY INC.
PROCKĐơn VN-4-2019-39245 · nộp 07/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH cách âm cách nhiệt Phương Nam
P ISOCY PANEL PIRĐơn VN-4-2019-39244 · nộp 07/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH cách âm cách nhiệt Phương Nam
P EXPA PANEL EPSĐơn VN-4-2019-39243 · nộp 07/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH cách âm cách nhiệt Phương Nam
P URETH PANEL PUĐơn VN-4-2019-39242 · nộp 07/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH cách âm cách nhiệt Phương Nam
NHUA DANANGĐơn VN-4-2019-38982 · nộp 04/10/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng
dpĐơn VN-4-2019-38981 · nộp 04/10/2019 · văn bằng 4-0473612-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng
HHP HAIĐơn VN-4-2019-38761 · nộp 02/10/2019 · văn bằng 4-0402489-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Minh Hưng
PL PHUONGNAM Dẫn Đầu Công Nghệ PANELĐơn VN-4-2019-38680 · nộp 02/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH cách âm cách nhiệt Phương Nam
BAREN Connect to BetterĐơn VN-4-2019-38385 · nộp 01/10/2019 · văn bằng 4-0590905-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện nước DAIWA Việt Nam
T P THIEN PHUOC PlasticĐơn VN-4-2019-38362 · nộp 01/10/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Nhựa Thiên Phước
TPADTĐơn VN-4-2019-38087 · nộp 30/09/2019 · văn bằng 4-0455744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TPTECH Quốc Tế

CUSĐơn VN-4-2019-37732 · nộp 26/09/2019 · văn bằng 4-0409100-000
Chủ đơn: CHUGOKU MARINE PAINTS, LTD.
OUJIA [OU JIA: âu gia]Đơn VN-4-2019-37690 · nộp 26/09/2019 · văn bằng 4-0415168-000
Chủ đơn: WANG XIAO YANG
HARCOSAĐơn VN-4-2019-37557 · nộp 25/09/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Hà Nội
BF FILMĐơn VN-4-2019-37483 · nộp 25/09/2019 · văn bằng 4-0409136-000
Chủ đơn: Thaiboss Auto Part Co.Ltd.
MBT PREMIUMĐơn VN-4-2019-37173 · nộp 24/09/2019 · văn bằng 4-0508566-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện MBT
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-37142 · nộp 24/09/2019 · văn bằng 4-0404095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEW EDGE, Công ty TNHH Tân Đỉnh(VN)
BioLAK H'BIAĐơn VN-4-2019-36949 · nộp 23/09/2019 · văn bằng 4-0585137-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thái Hà
PĐơn VN-4-2019-36863 · nộp 23/09/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH cách âm cách nhiệt Phương Nam
IMPRAMER R SĐơn VN-4-2019-36450 · nộp 19/09/2019 · văn bằng 4-0406252-000
Chủ đơn: RELIANCE SIBUR ELASTOMERS PRIVATE LIMITED
IMPRAMERĐơn VN-4-2019-36449 · nộp 19/09/2019 · văn bằng 4-0406632-000
Chủ đơn: RELIANCE SIBUR ELASTOMERS PRIVATE LIMITED
HOONG YIOĐơn VN-4-2019-36299 · nộp 18/09/2019 · văn bằng 4-0399551-000
Chủ đơn: LEADER SHINING MATERIAL CO., LTD.
BEST bond SUPER DUTYĐơn VN-4-2019-35744 · nộp 16/09/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH in Bình Minh
SEWFREE ON DEMANDĐơn VN-4-2019-35651 · nộp 13/09/2019 · văn bằng 4-0407505-000
Chủ đơn: Bemis Associates, Inc.
SEWFREE ONDEMANDĐơn VN-4-2019-35650 · nộp 13/09/2019 · văn bằng 4-0407506-000
Chủ đơn: Bemis Associates, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
