Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 117/284
HANHUYCOĐơn VN-4-2020-15781 · nộp 11/05/2020
Chủ đơn: Nguyễn Đình Thăng
Bà Tiên HươngĐơn VN-4-2020-15675 · nộp 08/05/2020
Chủ đơn: Lê Thị Lan Hương
PVCHEMĐơn VN-4-2020-15596 · nộp 08/05/2020 · văn bằng 4-0421896-000
Chủ đơn: Tổng công ty hoá chất và dịch vụ Dầu khí - CTCP
DOLPHIN TAPE DOLPHIN TAPEĐơn VN-4-2020-15481 · nộp 08/05/2020 · văn bằng 4-0477306-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiện Phú Sĩ
VincenĐơn VN-4-2020-14915 · nộp 05/05/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa An Thịnh Phát
MPP MAIPHUONG VINA COMPANYĐơn VN-4-2020-14266 · nộp 29/04/2020 · văn bằng 4-0426895-000
Chủ đơn: Công ty Mai Phương - (TNHH)
OCEANVINA PLASTICĐơn VN-4-2020-14255 · nộp 29/04/2020 · văn bằng 4-0435737-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa OCEAN VINA
TRUONG GIANG PHATĐơn VN-4-2020-14254 · nộp 29/04/2020 · văn bằng 4-0435478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất xuất nhập khẩu Trường Giang
Nano TPĐơn VN-4-2020-14234 · nộp 29/04/2020 · văn bằng 4-0422721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Nguyên Tiến Phát
TPE TIEN PHAT ELECTRIC TPĐơn VN-4-2020-14233 · nộp 29/04/2020 · văn bằng 4-0552228-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Nguyên Tiến Phát
SEGELL Pertect waterproofing solutionĐơn VN-4-2020-14145 · nộp 28/04/2020 · văn bằng 4-0473147-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Segell Việt Nam
DGOĐơn VN-4-2020-14058 · nộp 28/04/2020 · văn bằng 4-0421636-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Delta Centre Việt Nam
DORIĐơn VN-4-2020-13884 · nộp 28/04/2020 · văn bằng 4-0428588-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Đồng Thanh
ARALDITEĐơn VN-4-2020-13277 · nộp 24/04/2020 · văn bằng 4-0420379-000
Chủ đơn: Huntsman Advanced Materials (Switzerland) GmbH
HI CUPLAĐơn VN-4-2020-13087 · nộp 24/04/2020 · văn bằng 4-0420061-000
Chủ đơn: NITTO KOHKI CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-12909 · nộp 23/04/2020 · văn bằng 4-0535311-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật bao bì Cửu Long

SMITHERS-OASISĐơn VN-4-2020-12863 · nộp 22/04/2020
Chủ đơn: Smithers-Oasis Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-12862 · nộp 22/04/2020 · văn bằng 4-0552372-000
Chủ đơn: Smithers-Oasis Company
SKĐơn VN-4-2020-12461 · nộp 20/04/2020 · văn bằng 4-0469884-000
Chủ đơn: SK Inc.
TUTA GROUP TẠO DỰNG NƠI SINH RA GIÁ TRỊĐơn VN-4-2020-12281 · nộp 17/04/2020 · văn bằng 4-0568386-000
Chủ đơn: Công ty CP Thương mại Tuấn Mai
K KYODENSHAĐơn VN-4-2020-12148 · nộp 16/04/2020 · văn bằng 4-0423949-000
Chủ đơn: Negurosu Denko Co., Ltd.
KĐơn VN-4-2020-12138 · nộp 16/04/2020 · văn bằng 4-0479767-000
Chủ đơn: Negurosu Denko Co., Ltd.
KYODENSHAĐơn VN-4-2020-12137 · nộp 16/04/2020 · văn bằng 4-0431459-000
Chủ đơn: Negurosu Denko Co., Ltd.
RIDENĐơn VN-4-2020-12134 · nộp 16/04/2020 · văn bằng 4-0467025-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công cụ điện máy HTC
HYCOĐơn VN-4-2020-11755 · nộp 13/04/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiết bị Thủy lực Việt Nam
HOSE ARMOURĐơn VN-4-2020-11355 · nộp 07/04/2020 · văn bằng 4-0417221-000
Chủ đơn: Swan Products, LLC
like it HLĐơn VN-4-2020-11349 · nộp 06/04/2020 · văn bằng 4-0417605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hiệp Lợi
GSAĐơn VN-4-2020-11240 · nộp 03/04/2020 · văn bằng 4-0423150-000
Chủ đơn: BAE, Jeom-gyu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.