Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 855/883
SNOWMANĐơn VN-4-1994-17096 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014337-000
Chủ đơn: Seiko Seisakusho Co.,Ltd.
PAMPERS DRY PADSĐơn VN-4-1994-16977 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014127-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
BenchĐơn VN-4-1994-16892 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014292-000
Chủ đơn: Suyen Corporation(PH), SUYEN CORPORATION
Origin PLUS LĐơn VN-4-1994-16887 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014291-000
Chủ đơn: Workcover Corporation
BORDERSĐơn VN-4-1994-16859 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014119-000
Chủ đơn: Borders, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16843 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014015-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MR.FRIENDLYĐơn VN-4-1994-16790 · nộp 20/01/1994 · văn bằng 4-0013954-000
Chủ đơn: SUPER PLANNING CO., LTD
ARTWRIGHTĐơn VN-4-1994-16785 · nộp 20/01/1994 · văn bằng 4-0013717-000
Chủ đơn: ARTWRIGHT TECHNOLOGY SDN BHD
Liên Sơn LSĐơn VN-4-1994-16747 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giấy vi tính Liên Sơn, Công ty TNHH giấy vi tính Liên Sơn(VN)
HOOKED ON PHONICSĐơn VN-4-1994-16736 · nộp 18/01/1994 · văn bằng 4-0013754-000
Chủ đơn: GATEWAY EDUCATIONAL PRODUCTS, LTD
HAPACK 27-7Đơn VN-4-1994-16674 · nộp 08/01/1994 · văn bằng 4-0013964-000
Chủ đơn: Công ty bao bì 27-7 Hà nội
M MUSIC TELEVISION MTVĐơn VN-4-1994-16669 · nộp 07/01/1994 · văn bằng 4-0014177-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
Group 4 SecuritasĐơn VN-4-1994-16653 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014086-000
Chủ đơn: GROUP 4 SECURITAS N.V.(A NETHERLANDS ANTILIES CORPORATION)(NL), GROUP 4 SECURITAS (INTERNATIONAL) B.V
WĐơn VN-4-1994-16626 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014065-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC
ELEKTRA EĐơn VN-4-1994-16622 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014063-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
DONAPACKĐơn VN-4-1993-16558 · nộp 29/12/1993 · văn bằng 4-0013523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì Đồng Nai
Tân TiếnĐơn VN-4-1993-16539 · nộp 25/12/1993 · văn bằng 4-0013517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Vĩnh Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16485 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013468-000
Chủ đơn: Visa International Service Association
InterlinkĐơn VN-4-1993-16484 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013467-000
Chủ đơn: Visa International Service Association
Abacuseasi-accessĐơn VN-4-1993-16481 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013466-000
Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte., Ltd
Abacus EasiĐơn VN-4-1993-16480 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013575-000
Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte., Ltd
Abacus Easi managerĐơn VN-4-1993-16479 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013708-000
Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte., Ltd
FUJIĐơn VN-4-1993-16605 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0017083-000
Chủ đơn: Công ty Liên Doanh Đông Hoà, ITOCHU CORP.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16437 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0017082-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Đông Hoà
BillabongĐơn VN-4-1993-16361 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013639-000
Chủ đơn: Boardriders IP Holdings, LLC
Thoi dai tai chinhĐơn VN-4-1993-16311 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0012861-000
Chủ đơn: The Financial Times Limited, THE FINANCIAL TIMES LIMITED(GB)
Financial TimesĐơn VN-4-1993-16310 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0012860-000
Chủ đơn: The Financial Times Limited, THE FINANCIAL TIMES LIMITED(GB)
Microsoft at workĐơn VN-4-1993-16275 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013637-000
Chủ đơn: Microsoft corporation
Kim PhượngĐơn VN-4-1993-16270 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013618-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phượng
AMANPULOĐơn VN-4-1993-16178 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013363-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.