DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 848/883

  1. Mẫu nhãn RUBBERMAID
    RUBBERMAID

    Đơn VN-4-1995-22215 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0020371-000
    Chủ đơn: RUBBERMAID INCORPORATED

  2. Mẫu nhãn RUBBERMAID
    RUBBERMAID

    Đơn VN-4-1995-22214 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0021679-000
    Chủ đơn:

  3. Mẫu nhãn Tân Việt Tân
    Tân Việt Tân

    Đơn VN-4-1995-22195 · nộp 23/03/1995 · văn bằng 4-0018649-000
    Chủ đơn: Công Ty Bao Bì Tân Viêt Tân (TNHH)

  4. Mẫu nhãn EPIC
    EPIC

    Đơn VN-4-1995-22171 · nộp 22/03/1995 · văn bằng 4-0018631-000
    Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION

  5. Mẫu nhãn CROWN WORLDWIDE
    CROWN WORLDWIDE

    Đơn VN-4-1995-22125 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018578-000
    Chủ đơn: CROWN WORLDWIDE HOLDINGS LTD.

  6. Mẫu nhãn CROWN
    CROWN

    Đơn VN-4-1995-22124 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018577-000
    Chủ đơn: CROWN WORLDWIDE HOLDINGS LTD.

  7. Mẫu nhãn WONDER
    WONDER

    Đơn VN-4-1995-22016 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018500-000
    Chủ đơn: ACHEM TECHNOLOGY CORPORATION

  8. Mẫu nhãn Tiến Đạt
    Tiến Đạt

    Đơn VN-4-1995-21757 · nộp 21/02/1995 · văn bằng 4-0018211-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Bạch Ngọc

  9. Mẫu nhãn SA
    SA

    Đơn VN-4-1995-21676 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018139-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  10. Mẫu nhãn VN-4-1995-21675
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21675 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018138-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  11. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-1995-21672 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018136-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  12. Mẫu nhãn SONICS
    SONICS

    Đơn VN-4-1995-21671 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018135-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  13. Mẫu nhãn SEATTLE SONICS
    SEATTLE SONICS

    Đơn VN-4-1995-21670 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018134-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  14. Mẫu nhãn ROCKETS
    ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21669 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018133-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  15. Mẫu nhãn VN-4-1995-21668
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21668 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018132-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  16. Mẫu nhãn VN-4-1995-21667
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21667 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018131-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.