DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 824/883

  1. Mẫu nhãn HL Hưng Lợi
    HL Hưng Lợi

    Đơn VN-4-1998-38440 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0033890-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Lợi

  2. Mẫu nhãn ICHIAN I CHI AN CHO BIET IM LANG HOA HOP
    ICHIAN I CHI AN CHO BIET IM LANG HOA HOP

    Đơn VN-4-1998-38405 · nộp 19/05/1998 · văn bằng 4-0034271-000
    Chủ đơn: BE LEADER INTERNATIONAL CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Thái Dương
    Thái Dương

    Đơn VN-4-1998-38358 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031828-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thái Dương

  4. Mẫu nhãn TED & RABI
    TED & RABI

    Đơn VN-4-1998-38295 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032193-000
    Chủ đơn: PIONEER INDUSTRIAL CORPORATION

  5. Mẫu nhãn WINGS ALLIANCE
    WINGS ALLIANCE

    Đơn VN-4-1998-38257 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0031889-000
    Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC.

  6. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-1998-38198 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031431-000
    Chủ đơn: VALUE LINE, INC.

  7. Mẫu nhãn VALUE LINE
    VALUE LINE

    Đơn VN-4-1998-38195 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031407-000
    Chủ đơn: VALUE LINE, INC.

  8. Mẫu nhãn SmartMoney
    SmartMoney

    Đơn VN-4-1998-38187 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0032110-000
    Chủ đơn: SMARTMONEY, SMARTMONEY(US)

  9. Mẫu nhãn IMPAX
    IMPAX

    Đơn VN-4-1998-38099 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031401-000
    Chủ đơn: WOODSTOCK & GREENE CORPORATION

  10. Mẫu nhãn VM Việt Mỹ
    VM Việt Mỹ

    Đơn VN-4-1998-38074 · nộp 17/04/1998 · văn bằng 4-0034073-000
    Chủ đơn: Cơ sở Bình Minh

  11. Mẫu nhãn AGRIBRANDS INTERNATIONAL
    AGRIBRANDS INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-1998-38063 · nộp 16/04/1998 · văn bằng 4-0031349-000
    Chủ đơn: AGRIBRANDS INTERNATIONAL, INC.

  12. Mẫu nhãn VN-4-1998-38062
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1998-38062 · nộp 16/04/1998 · văn bằng 4-0031348-000
    Chủ đơn: AGRIBRANDS INTERNATIONAL, INC.

  13. Mẫu nhãn VN-4-1998-38061
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1998-38061 · nộp 16/04/1998 · văn bằng 4-0031347-000
    Chủ đơn: AGRIBRANDS INTERNATIONAL, INC.

  14. Mẫu nhãn FLEXGRIP ULTRA
    FLEXGRIP ULTRA

    Đơn VN-4-1998-38035 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031618-000
    Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION

  15. Mẫu nhãn HM
    HM

    Đơn VN-4-1998-37925 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0032752-000
    Chủ đơn: Trung tâm ứng dụng Công nghệ Hoá Mầu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.