DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 549/883

  1. Mẫu nhãn YO YO
    YO YO

    Đơn VN-4-2013-28760 · nộp 05/12/2013
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Nhật

  2. Mẫu nhãn LCB
    LCB

    Đơn VN-4-2013-28743 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0247055-000
    Chủ đơn: Le Cordon Bleu International B.V.

  3. Mẫu nhãn Grand Diplôme
    Grand Diplôme

    Đơn VN-4-2013-28742 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0247054-000
    Chủ đơn: Le Cordon Bleu International B.V.

  4. Mẫu nhãn CORDON
    CORDON

    Đơn VN-4-2013-28741 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0247053-000
    Chủ đơn: Le Cordon Bleu International B.V.

  5. Mẫu nhãn Dải Băng Xanh
    Dải Băng Xanh

    Đơn VN-4-2013-28735 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253563-000
    Chủ đơn: Blue Ribbon International B.V.

  6. Mẫu nhãn Blue Ribbon
    Blue Ribbon

    Đơn VN-4-2013-28734 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253562-000
    Chủ đơn: Blue Ribbon International B.V.

  7. Mẫu nhãn ROSA PAPER
    ROSA PAPER

    Đơn VN-4-2013-28632 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0249143-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ Đề An

  8. Mẫu nhãn BOBi
    BOBi

    Đơn VN-4-2013-28589 · nộp 03/12/2013
    Chủ đơn: Chen Hongyao

  9. Mẫu nhãn Việt Nga
    Việt Nga

    Đơn VN-4-2013-28351 · nộp 29/11/2013 · văn bằng 4-0243001-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Việt Nga

  10. Mẫu nhãn NGUYEN THANH N T
    NGUYEN THANH N T

    Đơn VN-4-2013-28227 · nộp 28/11/2013 · văn bằng 4-0247749-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Cần

  11. Mẫu nhãn froebel
    froebel

    Đơn VN-4-2013-27944 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0250859-000
    Chủ đơn: GREENSTICK Co., LTD.

  12. Mẫu nhãn ENMUL
    ENMUL

    Đơn VN-4-2013-27942 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0250739-000
    Chủ đơn: GREENSTICK Co., LTD.

  13. Mẫu nhãn FROEBEL
    FROEBEL

    Đơn VN-4-2013-27940 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0250737-000
    Chủ đơn: GREENSTICK Co., LTD.

  14. Mẫu nhãn Edu k ids
    Edu k ids

    Đơn VN-4-2013-27785 · nộp 25/11/2013 · văn bằng 4-0245826-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phát triển Giáo dục Bách khoa

  15. Mẫu nhãn EMPIRE
    EMPIRE

    Đơn VN-4-2013-27667 · nộp 22/11/2013 · văn bằng 4-0255319-000
    Chủ đơn: MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.