Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 373/390
Đoàn MinhĐơn VN-4-1993-13834 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011561-000
Chủ đơn: Cửa hàng Đoàn Minh
Phát ĐạtĐơn VN-4-1993-13833 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011560-000
Chủ đơn: Cửa hàng Phát Đạt
Ngọc NhânĐơn VN-4-1993-13832 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011559-000
Chủ đơn: Cửa hàng Ngọc Nhân
Phương ThảoĐơn VN-4-1993-13831 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011558-000
Chủ đơn: Cửa hàng Phương Thảo
Bích NgọcĐơn VN-4-1993-13829 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011557-000
Chủ đơn: Cửa hàng Bích Ngọc
HữuĐơn VN-4-1993-13828 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011556-000
Chủ đơn: Cửa hàng Hữu
Thanh BạchĐơn VN-4-1993-13827 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011555-000
Chủ đơn: Cửa hàng Thanh Bạch
Vạn TháiĐơn VN-4-1993-13825 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011554-000
Chủ đơn: Cửa hàng Vạn Thái
Ngọc MỹĐơn VN-4-1993-13824 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011548-000
Chủ đơn: Cửa hàng Ngọc Mỹ
PhúcĐơn VN-4-1993-13823 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011547-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phúc, Cửa hàng Phúc(VN)
Kim XoànĐơn VN-4-1993-13822 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011581-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Xoàn
Kim Hải ThiệnĐơn VN-4-1993-13820 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011546-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Hải Thiện(VN), Doanh nghiệp tư nhân Kim Hải Thiện
Hồng NgaĐơn VN-4-1993-13819 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011545-000
Chủ đơn: Cửa hàng Hồng Nga
Hữu hạnhĐơn VN-4-1993-13818 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011544-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hữu Hạnh
Vạn PhátĐơn VN-4-1993-13817 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011543-000
Chủ đơn: Cửa hàng Vạn Phát(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vạn Phát
Tố NgaĐơn VN-4-1993-13814 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011533-000
Chủ đơn: Cửa hàng Tố Nga(VN), Doanh nghiệp tư nhân Tố Nga
Mỹ DoanhĐơn VN-4-1993-13813 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011532-000
Chủ đơn: Cửa hàng Mỹ Doanh
útĐơn VN-4-1993-13812 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011531-000
Chủ đơn: Cửa hàng út
Thái sơnĐơn VN-4-1993-13811 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011530-000
Chủ đơn: Cửa hàng Thái Sơn
Kim KhánhĐơn VN-4-1993-13809 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011542-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Khánh.
HoàiĐơn VN-4-1993-13808 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011541-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hoài
Kim HảiĐơn VN-4-1993-13807 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011540-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Kim Hải, Cửa hàng Kim Hải.(VN)
Kim Hải hảiĐơn VN-4-1993-13806 · nộp 10/06/1993 · văn bằng 4-0011539-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Hải Hải(VN), Doanh nghiệp tư nhân Kim Hải Hải
SơnĐơn VN-4-1993-13795 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011482-000
Chủ đơn: Cơ sở DIAMOND
PJĐơn VN-4-1993-13794 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011481-000
Chủ đơn: Công ty Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận(VN), Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Phú Nhuận
MOTTOĐơn VN-4-1993-13781 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0019549-000
Chủ đơn: Manual Shop Limited
RED ERASERĐơn VN-4-1993-13780 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011466-000
Chủ đơn: MANUAL SHOP LIMITED
V CHARLES VOGELEĐơn VN-4-1993-13606 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011233-000
Chủ đơn: Billion Watch Co., Ltd
DICKSONĐơn VN-4-1993-13473 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011187-000
Chủ đơn: Dickson Licensing Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
