DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 340/390

  1. Mẫu nhãn Xuân Hiền
    Xuân Hiền

    Đơn VN-4-2005-15560 · nộp 17/11/2005 · văn bằng 4-0100082-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Xuân Hiền

  2. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2005-15166 · nộp 10/11/2005 · văn bằng 4-0090622-000
    Chủ đơn: Cao Minh Tiến

  3. Mẫu nhãn DISNEY PRINCESS
    DISNEY PRINCESS

    Đơn VN-4-2005-14905 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0106323-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  4. Mẫu nhãn RIMROCKS
    RIMROCKS

    Đơn VN-4-2005-14708 · nộp 03/11/2005 · văn bằng 4-0084780-000
    Chủ đơn: Joanne Symons Inc. dba Hy O Silver

  5. Mẫu nhãn DIAMDEL
    DIAMDEL

    Đơn VN-4-2005-13915 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0099535-000
    Chủ đơn: De Beers Centenary AG

  6. Mẫu nhãn Để cái đẹp trở thành Vĩnh Cửu
    Để cái đẹp trở thành Vĩnh Cửu

    Đơn VN-4-2005-13905 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0101263-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Ngọc

  7. Mẫu nhãn LA DONNA
    LA DONNA

    Đơn VN-4-2005-13758 · nộp 18/10/2005 · văn bằng 4-0099539-000
    Chủ đơn: Brandstock AG(DE), CARTIER INTERNATIONAL N.V.

  8. Mẫu nhãn SALSA
    SALSA

    Đơn VN-4-2005-13500 · nộp 13/10/2005 · văn bằng 4-0103722-000
    Chủ đơn: IRMAOS VILA NOVA, S.A.

  9. Mẫu nhãn VN-4-2005-13293
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-13293 · nộp 10/10/2005 · văn bằng 4-0100460-000
    Chủ đơn: GENEVE HOLDINGS SDN. BHD.

  10. Mẫu nhãn PARIS HILTON
    PARIS HILTON

    Đơn VN-4-2005-12826 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0092522-000
    Chủ đơn: Paris Hilton, a U.S. citizen

  11. Mẫu nhãn ĐH ACURA
    ĐH ACURA

    Đơn VN-4-2005-12583 · nộp 27/09/2005 · văn bằng 4-0085265-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Hưng

  12. Mẫu nhãn GIV
    GIV

    Đơn VN-4-2005-12503 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0080602-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Gems International Việt Nam

  13. Mẫu nhãn STRAWBERRYFIELDS
    STRAWBERRYFIELDS

    Đơn VN-4-2005-12134 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0113003-000
    Chủ đơn: SUGAR MATRIX CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.