Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 648/748
BAA BICYCLE ASSOCIATION JAPAN APPROVEDĐơn VN-4-2004-02044 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066669-000
Chủ đơn: Bicycle Association (Japan)
NEWEIĐơn VN-4-2004-02009 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0064599-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị GTVT (VN), Công ty cổ phần ô tô TMT
SAMWEIĐơn VN-4-2004-02008 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0064598-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị GTVT(VN), Công ty cổ phần ô tô TMT
V TMTĐơn VN-4-2004-02007 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0065591-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị GTVT
V JIULONGĐơn VN-4-2004-02006 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0065590-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị GTVT
JEEP CRDĐơn VN-4-2004-01965 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0068049-000
Chủ đơn: DaimlerChrysler Corporation(US), Chrysler LLC(US), Chrysler Group LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
INOX KIM THUĐơn VN-4-2004-01924 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0066718-000
Chủ đơn: Lê Thị Thu
HONGCINĐơn VN-4-2004-01763 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0067822-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO)
K KOSINĐơn VN-4-2004-01748 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nguyên Trang, Công ty TNHH Hoa Trang(VN)
DAFUNAĐơn VN-4-2004-01747 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065137-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Chí Minh
I HOPE TO SATISFY YOU GENUINE PARTS FOR MOTOCYCLEĐơn VN-4-2004-01735 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065732-000
Chủ đơn: DNTN sản xuất thương mại Thuận Thanh (VN), Trương Ngọc Kim Thanh
ESPEROĐơn VN-4-2004-01601 · nộp 03/03/2004 · văn bằng 4-0099649-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hỗ trợ phát triển công nghệ DETECH
D DNHIĐơn VN-4-2004-01578 · nộp 03/03/2004 · văn bằng 4-0065383-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thương mại và sản xuất Thái Lan
VALLEYSTONEĐơn VN-4-2004-01576 · nộp 03/03/2004 · văn bằng 4-0064258-000
Chủ đơn: TRIANGLE TYRE CO., LTD.
DINAMOĐơn VN-4-2004-01555 · nộp 02/03/2004 · văn bằng 4-0057023-000
Chủ đơn: Công ty phát triển XNK và đầu tư (VIEXIM)
S G M S/AMGOSSĐơn VN-4-2004-01520 · nộp 01/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Minh
S G M SAMGOSSĐơn VN-4-2004-01519 · nộp 01/03/2004 · văn bằng 4-0064226-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Minh, Công ty TNHH Ngọc Minh(VN)
TĐơn VN-4-2003-09044 · nộp 27/02/2004 · văn bằng 4-0062100-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Takanichi Việt Nam
T TVCĐơn VN-4-2003-09043 · nộp 27/02/2004 · văn bằng 4-0062083-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Takanichi Việt Nam
TAKANICHIĐơn VN-4-2003-09042 · nộp 27/02/2004 · văn bằng 4-0061088-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Takanichi Việt Nam
TAEBANGĐơn VN-4-2004-01428 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0068144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam, Công ty TNHH SX - TM Sao Phương Nam (VN)
ELEGANTĐơn VN-4-2004-01420 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0064767-000
Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW), Công ty hữu hạn Chế tạo Công nghiệp và Gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)(VN)
TH Doanh nghiệp tư nhân TM DV SX Hợp ThànhĐơn VN-4-2004-01408 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0081920-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hợp Thành
SIAMNITKENMAKENĐơn VN-4-2004-01406 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0064214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Minh, Công ty TNHH Ngọc Minh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01403 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0073561-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part., Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. (TH)
TMP Tân Minh PhátĐơn VN-4-2004-01401 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0064751-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Minh Phát
UH Tân Minh PhátĐơn VN-4-2004-01400 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0064313-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Minh Phát
THE WET SETĐơn VN-4-2004-01245 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0062160-000
Chủ đơn: INTEX RECREATION CORP.(US), Intex Marketing, Ltd.
INTEXĐơn VN-4-2004-01244 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0062159-000
Chủ đơn: INTEX RECREATION CORP.(US), Intex Marketing, Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.