Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 638/748
ANWENĐơn VN-4-2004-10661 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0070954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Tùng Nam.
CALLISTAĐơn VN-4-2004-10660 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0070915-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Tùng Nam.
BELITAĐơn VN-4-2004-10659 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0070953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Tùng Nam
VESPA GRANTURISMOĐơn VN-4-2004-10630 · nộp 05/10/2004 · văn bằng 4-0070853-000
Chủ đơn: PIAGGIO & C. S.p.A.
SUPER ENTAĐơn VN-4-2004-10578 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0071967-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhật Tiến
SINGLSYNĐơn VN-4-2004-10519 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0072161-000
Chủ đơn: Tamagawa Seiki Co., Ltd.
AEROKLASĐơn VN-4-2004-10487 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0073609-000
Chủ đơn: Aeroklas Co., Ltd.
MASTAĐơn VN-4-2004-10450 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070666-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
SUNKIĐơn VN-4-2004-10449 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
G GSĐơn VN-4-2004-10347 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0101681-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
MADAĐơn VN-4-2004-10333 · nộp 30/09/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Mai Văn Đáng (MAĐA MEXCO)
HP HONGPHATĐơn VN-4-2004-10330 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0073378-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại dịch vụ Hồng Phát
WANHAIĐơn VN-4-2004-10280 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0074807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T&T
SAVANTĐơn VN-4-2004-10279 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0074806-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T&T
PRASEĐơn VN-4-2004-10278 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0074805-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T&T
SAVAHAĐơn VN-4-2004-10277 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0074804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T&T
RBIĐơn VN-4-2004-10171 · nộp 27/09/2004 · văn bằng 4-0073018-000
Chủ đơn: Rubber Intertrade Co.,Ltd
BOMBARDIERĐơn VN-4-2004-10096 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0099002-000
Chủ đơn: Bombardier Inc.
BREEZEĐơn VN-4-2004-10039 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0075598-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh VINA-SIAM
KORESIAMĐơn VN-4-2004-10038 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0075597-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh VINA-SIAM
NAKITAĐơn VN-4-2004-10037 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0075596-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh VINA-SIAM
YUNNEI VAN NOIĐơn VN-4-2004-09965 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0068503-000
Chủ đơn: KUNMING YUNNEI POWER CO., LTD, KUNMING YUNNEI POWER CO., LTD(CN)
OMRONĐơn VN-4-2004-09956 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0075566-000
Chủ đơn: Omron Corporation
WAROVAĐơn VN-4-2004-09955 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0073492-000
Chủ đơn: Công ty Điện máy Hải phòng (GEAMTRACO)
JOICOĐơn VN-4-2004-09928 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0072088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mô tô Việt Nhật phía Nam
Hồng Đăng GENUINE PARTS Cao su để chânĐơn VN-4-2004-09904 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0075065-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhật Tiến
VITALITYĐơn VN-4-2004-09874 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0075586-000
Chủ đơn: Kwang Yang Motor Co., Ltd.
VIVIOĐơn VN-4-2004-09873 · nộp 20/09/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe máy Hoa Lâm Kymco
JOCKEY SRĐơn VN-4-2004-09872 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0075577-000
Chủ đơn: Kwang Yang Motor Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
