Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 611/748
OLIMPIOĐơn VN-4-2006-00536 · nộp 11/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp ô tô (TRAENCO MOTOR)
ELGIOĐơn VN-4-2006-00535 · nộp 11/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp ô tô (TRAENCO MOTOR)
VS 150Đơn VN-4-2006-00507 · nộp 11/01/2006 · văn bằng 4-0108741-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY, Co. Ltd.
COXENAĐơn VN-4-2006-00494 · nộp 11/01/2006 · văn bằng 4-0108723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe đạp xe máy Nam Định
MEGYCIĐơn VN-4-2006-00466 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0100207-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Phương
ELGOĐơn VN-4-2006-00389 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0100079-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kinh tế kỹ thuật Việt Nam (DETESCO VIETNAM)
FORFARMĐơn VN-4-2006-00336 · nộp 09/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp Ô Tô (TRAENCO MOTOR)
WANLIĐơn VN-4-2006-00335 · nộp 09/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp Ô Tô (TRAENCO MOTOR)
SUMOTOĐơn VN-4-2006-00334 · nộp 09/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp Ô Tô (TRAENCO MOTOR)
ASIABULLĐơn VN-4-2006-00333 · nộp 09/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp Ô Tô (TRAENCO MOTOR)
MOTELOĐơn VN-4-2006-00332 · nộp 09/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp Ô Tô (TRAENCO MOTOR)
JAPATOĐơn VN-4-2006-00331 · nộp 09/01/2006
Chủ đơn: Xí nghiệp lắp ráp Ô Tô (TRAENCO MOTOR)
TH Doanh nghiệp tư nhân Thuỷ HiếuĐơn VN-4-2006-00224 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0101562-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thủy Hiếu
BALMYĐơn VN-4-2006-00209 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0106844-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T & T
OREADĐơn VN-4-2006-00208 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0106843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T & T
H.MĐơn VN-4-2006-00165 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0100332-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn công nghiệp hong ming Viet Nam
ACBĐơn VN-4-2005-17930 · nộp 30/12/2005 · văn bằng 4-0090913-000
Chủ đơn: WANG TIEN YU
ASTON MARTINĐơn VN-4-2005-17907 · nộp 30/12/2005 · văn bằng 4-0090853-000
Chủ đơn: Aston Martin Lagonda Limited
NBN BICHNGAN COMPANYĐơn VN-4-2005-17900 · nộp 30/12/2005 · văn bằng 4-0102181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ Bích Ngân
Small star TĐơn VN-4-2005-17630 · nộp 27/12/2005 · văn bằng 4-0081760-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất khung xe đạp Trung Thành
DEORE LXĐơn VN-4-2005-17395 · nộp 21/12/2005 · văn bằng 4-0090980-000
Chủ đơn: Shimano Inc. (also known as Kabushiki Kaisha SHIMANO)
DEORE XTĐơn VN-4-2005-17394 · nộp 21/12/2005 · văn bằng 4-0090979-000
Chủ đơn: Shimano Inc. (also known as Kabushiki Kaisha SHIMANO)
AMITYĐơn VN-4-2005-17352 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0099656-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Việt Nam SUZUKI
WAXENĐơn VN-4-2005-17073 · nộp 15/12/2005 · văn bằng 4-0092673-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
VIRGINĐơn VN-4-2005-17072 · nộp 15/12/2005 · văn bằng 4-0147030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
VIOLETĐơn VN-4-2005-17071 · nộp 15/12/2005 · văn bằng 4-0092672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
TP Thuan Phat AutoĐơn VN-4-2005-16940 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0090988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Cơ khí Thương mại - Dịch vụ Thuận Phát
OSAKARĐơn VN-4-2005-16916 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0090600-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất phụ tùng xe máy Đức Minh
SAPACO Công ty xe khách Sài GònĐơn VN-4-2005-16887 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0131553-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe khách Sài Gòn, Công ty TNHH một thành viên xe khách Sài Gòn(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
