Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 604/748
T & TĐơn VN-4-2006-05172 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0120314-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T & T
HERACLES RuderĐơn VN-4-2006-05157 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0129150-000
Chủ đơn: BECKER MARINE SYSTEMS GMBH & CO. KG(DE), BECKER MARINE SYSTEMS GMBH & CO. KG (DE), Becker Marine Systems GmbH
DANYĐơn VN-4-2006-05022 · nộp 05/04/2006 · văn bằng 4-0092927-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ôtô TMT
FUJIKIĐơn VN-4-2006-05021 · nộp 05/04/2006 · văn bằng 4-0092926-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ôtô TMT


(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-04979 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0131543-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Công
MECĐơn VN-4-2006-04850 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0098562-000
Chủ đơn: Mountain Equipment Co-operative
ViNA SiAMĐơn VN-4-2006-04777 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0107855-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Vina-siam
YVMĐơn VN-4-2006-04774 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0099336-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xe máy Đô Thành
E.SDHĐơn VN-4-2006-04773 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0099335-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xe máy Đô Thành
SDHĐơn VN-4-2006-04772 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0099975-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xe máy Đô Thành
YMFĐơn VN-4-2006-04771 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0097894-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xe máy Đô Thành
FUSSUĐơn VN-4-2006-04770 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0094455-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xe máy Đô Thành
GOLDEN RABBITĐơn VN-4-2006-04727 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0111166-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp On
KF KINGFONG NamcoĐơn VN-4-2006-04726 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0157780-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Nam Cơ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-04725 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0099964-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Hồng Phát
FINICALĐơn VN-4-2006-04720 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0108374-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T
CAVALRYĐơn VN-4-2006-04719 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0106848-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T & T
TMTĐơn VN-4-2006-04692 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0117605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại phụ tùng xe gắn máy Thái Mô Tô
MEDLINEĐơn VN-4-2006-04687 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0103273-000
Chủ đơn: Medline Industries, LP
DURASPORTĐơn VN-4-2006-04675 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0101781-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company (US)
HERUSĐơn VN-4-2006-04572 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0095950-000
Chủ đơn: IBMV Maritime Innovationsgesellschaft mbH, IBMV Maritime Innovationsgesellschaft mbH (DE)
NIKIDOĐơn VN-4-2006-04567 · nộp 29/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Chung
YMSĐơn VN-4-2006-04566 · nộp 29/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Chung
KAWANEOĐơn VN-4-2006-04565 · nộp 29/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Chung
JUNJINĐơn VN-4-2006-04536 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0091209-000
Chủ đơn: JUNJIN CONSTRUCTION & ROBOT CO., LTD.
TOPAZĐơn VN-4-2006-04480 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103302-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tiến Lộc
CAPSTANĐơn VN-4-2006-04479 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tiến Lộc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.