DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 406/748

  1. Mẫu nhãn C A RDINALS RACING
    C A RDINALS RACING

    Đơn VN-4-2015-19745 · nộp 24/07/2015 · văn bằng 4-0298109-000
    Chủ đơn: Wong Kok Fatt

  2. Mẫu nhãn MULTIX
    MULTIX

    Đơn VN-4-2015-19435 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0277720-000
    Chủ đơn: Eicher Polaris Private Limited

  3. Mẫu nhãn CWFSD
    CWFSD

    Đơn VN-4-2015-19372 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0278107-000
    Chủ đơn: Li Aibing

  4. Mẫu nhãn TFX
    TFX

    Đơn VN-4-2015-19330 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0277023-000
    Chủ đơn:

  5. Mẫu nhãn Laufenn X FIT
    Laufenn X FIT

    Đơn VN-4-2015-19276 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277789-000
    Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Laufenn G FIT
    Laufenn G FIT

    Đơn VN-4-2015-19275 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277788-000
    Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn laufenn S FIT
    laufenn S FIT

    Đơn VN-4-2015-19274 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277787-000
    Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn laufenn
    laufenn

    Đơn VN-4-2015-19273 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277786-000
    Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn VINBI
    VINBI

    Đơn VN-4-2015-19257 · nộp 21/07/2015
    Chủ đơn: Trần Văn Vĩnh

  10. Mẫu nhãn karma
    karma

    Đơn VN-4-2015-19188 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0313262-000
    Chủ đơn: KARMA MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn SILVERDOLF
    SILVERDOLF

    Đơn VN-4-2015-18985 · nộp 17/07/2015 · văn bằng 4-0283975-000
    Chủ đơn: Silverstone Berhad

  12. Mẫu nhãn [S]
    [S]

    Đơn VN-4-2015-18983 · nộp 17/07/2015 · văn bằng 4-0289858-000
    Chủ đơn: Silverstone Berhad

  13. Mẫu nhãn ACB S
    ACB S

    Đơn VN-4-2015-18976 · nộp 17/07/2015 · văn bằng 4-0285576-000
    Chủ đơn: WANG TIEN - YU

  14. Mẫu nhãn No Brand V
    No Brand V

    Đơn VN-4-2015-18795 · nộp 16/07/2015 · văn bằng 4-0277010-000
    Chủ đơn: E-MART Inc.

  15. Mẫu nhãn OppO
    OppO

    Đơn VN-4-2015-18758 · nộp 16/07/2015 · văn bằng 4-0325063-000
    Chủ đơn: Oppo Medical Inc.

  16. Mẫu nhãn KAYM
    KAYM

    Đơn VN-4-2015-18618 · nộp 15/07/2015 · văn bằng 4-0281086-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chấn Vũ

  17. Mẫu nhãn LAUX
    LAUX

    Đơn VN-4-2015-18579 · nộp 15/07/2015 · văn bằng 4-0280283-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Giang Việt Nam

  18. Mẫu nhãn KELLY EDGE
    KELLY EDGE

    Đơn VN-4-2015-18356 · nộp 13/07/2015 · văn bằng 4-0277094-000
    Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.