Nhãn hiệu của HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
HANKOOK & COMPANY CO., LTD. có 25 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 22 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
25 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
HANKOOK BATTERYĐơn VN-4-2025-35636 · nộp 18/07/2025 · văn bằng 4-0639657-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-35630 · nộp 18/07/2025 · văn bằng 4-0639702-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
Hankook charge in motionĐơn VN-4-2025-08841 · nộp 07/03/2025 · văn bằng 4-0616719-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
E-NEXĐơn VN-4-2024-03059 · nộp 19/01/2024
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY co., LTD.
HANKOOKĐơn VN-4-2024-03058 · nộp 19/01/2024 · văn bằng 4-0566533-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.- HANKOOK SMART Trailer
Đơn VN-4-2024-00726 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - HANKOOK e3 TRAILER
Đơn VN-4-2024-00725 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
X FRAME Stamped GridĐơn VN-4-2023-32045 · nộp 24/07/2023 · văn bằng 4-0566681-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
HANKOOK SMART LINEĐơn VN-4-2021-43056 · nộp 05/11/2021 · văn bằng 4-0560898-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
Dynapro HPXĐơn VN-4-2021-16282 · nộp 27/04/2021 · văn bằng 4-0556677-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
Laufenn G FIT EQĐơn VN-4-2021-05259 · nộp 05/02/2021 · văn bằng 4-0533914-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
Laufenn S FIT EQĐơn VN-4-2021-05258 · nộp 05/02/2021 · văn bằng 4-0533915-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
HANKOOK Innovative PerformanceĐơn VN-4-2020-09436 · nộp 19/03/2020 · văn bằng 4-0537963-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.- HEM Hankook Electric Mobiliy Technology
Đơn VN-4-2017-27747 · nộp 31/08/2017 · văn bằng 4-0344153-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - Hankook SMaRT TERRAIN
Đơn VN-4-2017-23870 · nộp 01/08/2017 · văn bằng 4-0344172-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - Laufenn X FIT
Đơn VN-4-2015-19276 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277789-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - Laufenn G FIT
Đơn VN-4-2015-19275 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277788-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - laufenn S FIT
Đơn VN-4-2015-19274 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277787-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - laufenn
Đơn VN-4-2015-19273 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0277786-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - SMARTEC Hankook TBR Technology
Đơn VN-4-2015-01025 · nộp 14/01/2015 · văn bằng 4-0280518-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - Hankook Sound absorber
Đơn VN-4-2014-16734 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0261295-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - Hankook DynaPro
Đơn VN-4-2011-06822 · nộp 14/04/2011 · văn bằng 4-0219335-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - OPTIMO K406
Đơn VN-4-2001-01940 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041821-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - HANKOOK
Đơn VN-4-1995-25429 · nộp 18/10/1995 · văn bằng 4-0021471-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD. - AURORA
Đơn VN-4-1995-25428 · nộp 18/10/1995 · văn bằng 4-0021470-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.