DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 11: Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 38.560 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 11 gồm những gì

Thiết bị và hệ thống chiếu sáng, sưởi, tạo hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và vệ sinh.

Ví dụ hay gặp: đèn LED, điều hoà, bếp từ, nồi cơm điện, máy lọc nước, bình nóng lạnh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 11

Đơn có nhóm 11 — 38.560 đơn, trang 1.285/1.286

  1. Mẫu nhãn FUMAKILLA
    FUMAKILLA

    Đơn VN-4-1987-00754 · nộp 12/03/1987 · văn bằng 4-0000721-000
    Chủ đơn: FUMAKILLA LIMITED

  2. Mẫu nhãn SANYO
    SANYO

    Đơn VN-4-1987-00741 · nộp 14/01/1987 · văn bằng 4-0000709-000
    Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Quần Lực-HP
    Quần Lực-HP

    Đơn VN-4-1986-00587 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000556-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Quần Lực.

  4. Mẫu nhãn COVINA
    COVINA

    Đơn VN-4-1986-00508 · nộp 23/04/1986 · văn bằng 4-0000523-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Đức Quang

  5. Mẫu nhãn K
    K

    Đơn VN-4-1986-00505 · nộp 18/04/1986 · văn bằng 4-0000479-000
    Chủ đơn: Công ty Daikin Kogyo Co .,LTD(JP), Daikin Industries, Ltd.

  6. Mẫu nhãn DAIKIN
    DAIKIN

    Đơn VN-4-1986-00504 · nộp 18/04/1986 · văn bằng 4-0000478-000
    Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.

  7. Mẫu nhãn CTB
    CTB

    Đơn VN-4-1986-00496 · nộp 13/03/1986 · văn bằng 4-0000470-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Chế Tạo Bơm

  8. Mẫu nhãn GEC
    GEC

    Đơn VN-4-1986-00466 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000442-000
    Chủ đơn: Công Ty THE GENERAL ELECTRIC COMPANY P.L.C

  9. Mẫu nhãn GEC
    GEC

    Đơn VN-4-1986-00465 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000441-000
    Chủ đơn: Công Ty THE GENERAL ELECTRIC COMPANY,P.L.C

  10. Mẫu nhãn SANYO
    SANYO

    Đơn VN-4-1986-00456 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000435-000
    Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn VN-4-1986-00454
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1986-00454 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000433-000
    Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD

  12. Mẫu nhãn FISHER
    FISHER

    Đơn VN-4-1986-00453 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000432-000
    Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn HN
    HN

    Đơn VN-4-1986-00440 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000419-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Chế Tạo Thiết Bị Lạnh

  14. Mẫu nhãn ĐCHP
    ĐCHP

    Đơn VN-4-1985-00433 · nộp 16/12/1985 · văn bằng 4-0000412-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Điện Cơ Hải Phòng

  15. Mẫu nhãn ĐTTB
    ĐTTB

    Đơn VN-4-1985-00412 · nộp 06/11/1985 · văn bằng 4-0000393-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Điện Thông Việt-Đức Thái Bình

  16. Mẫu nhãn KIP
    KIP

    Đơn VN-4-1985-00360 · nộp 10/10/1985 · văn bằng 4-0000338-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Chế Tạo Khí Cụ Điện I

  17. Mẫu nhãn INAX
    INAX

    Đơn VN-4-1985-00302 · nộp 28/08/1985 · văn bằng 4-0000274-000
    Chủ đơn: LIXIL Corporation

  18. Mẫu nhãn JVC
    JVC

    Đơn VN-4-1985-00237 · nộp 03/06/1985 · văn bằng 4-0000244-000
    Chủ đơn: JVC KENWOOD CORPORATION

  19. Mẫu nhãn T TEKNIKA
    T TEKNIKA

    Đơn VN-4-1985-00197 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000179-000
    Chủ đơn: Fujitsu general Ltd

  20. Mẫu nhãn Chữ Hán
    Chữ Hán

    Đơn VN-4-1985-00196 · nộp 08/05/1985 · văn bằng 4-0000178-000
    Chủ đơn: Fujitsu generral Ltd

  21. Mẫu nhãn G GENERAL
    G GENERAL

    Đơn VN-4-1985-00195 · nộp 08/05/1985 · văn bằng 4-0000177-000
    Chủ đơn: GENERAL Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.