DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 555/583

  1. Mẫu nhãn Q.ONETEST
    Q.ONETEST

    Đơn VN-4-2004-05608 · nộp 09/06/2004 · văn bằng 4-0066898-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà

  2. Mẫu nhãn STEER-IT
    STEER-IT

    Đơn VN-4-2004-05396 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0067810-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  3. Mẫu nhãn SHOFU
    SHOFU

    Đơn VN-4-2004-05325 · nộp 02/06/2004 · văn bằng 4-0070317-000
    Chủ đơn: SHOFU INC.

  4. Mẫu nhãn DURA STAR
    DURA STAR

    Đơn VN-4-2004-05233 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0068477-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  5. Mẫu nhãn CYCLOHALER
    CYCLOHALER

    Đơn VN-4-2004-04159 · nộp 05/05/2004 · văn bằng 4-0065220-000
    Chủ đơn: PHARMACHEMIE B.V.

  6. Mẫu nhãn CENTRELlNE
    CENTRELlNE

    Đơn VN-4-2004-03931 · nộp 28/04/2004 · văn bằng 4-0064938-000
    Chủ đơn: DePuy, Inc (US), DePuy Synthes, Inc.

  7. Mẫu nhãn PG
    PG

    Đơn VN-4-2004-03879 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0068402-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG

  8. Mẫu nhãn STORZ
    STORZ

    Đơn VN-4-2004-03763 · nộp 23/04/2004 · văn bằng 4-0082622-000
    Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED

  9. Mẫu nhãn HOLDEN
    HOLDEN

    Đơn VN-4-2004-02935 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0063368-000
    Chủ đơn: HOLDEN MEDICAL LTD.,

  10. Mẫu nhãn OTO BODYCARE
    OTO BODYCARE

    Đơn VN-4-2004-02295 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0064673-000
    Chủ đơn: OTO BODYCARE (H.K.) LMITED

  11. Mẫu nhãn SANRIO
    SANRIO

    Đơn VN-4-2004-02153 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066200-000
    Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.

  12. Mẫu nhãn HELLO KITTY
    HELLO KITTY

    Đơn VN-4-2004-02095 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066211-000
    Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.

  13. Mẫu nhãn TERUGLOVE
    TERUGLOVE

    Đơn VN-4-2004-01925 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0066822-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  14. Mẫu nhãn BULKAMID
    BULKAMID

    Đơn VN-4-2004-01819 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0065445-000
    Chủ đơn: Contura SA(CH), CONTURA A/S.

  15. Mẫu nhãn SURGICUT
    SURGICUT

    Đơn VN-4-2004-01729 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065582-000
    Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.

  16. Mẫu nhãn WELLPATCH
    WELLPATCH

    Đơn VN-4-2004-01336 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0064203-000
    Chủ đơn: The Mentholatum Company

  17. Mẫu nhãn FORTRON
    FORTRON

    Đơn VN-4-2004-01093 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0063539-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.