DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 553/583

  1. Mẫu nhãn BY BY
    BY BY

    Đơn VN-4-2004-13938 · nộp 14/12/2004
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Phụng

  2. Mẫu nhãn Mỹ PHụNG
    Mỹ PHụNG

    Đơn VN-4-2004-13937 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072455-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Phụng

  3. Mẫu nhãn CAMINA
    CAMINA

    Đơn VN-4-2004-13936 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072454-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Phụng

  4. Mẫu nhãn AVENT
    AVENT

    Đơn VN-4-2004-13568 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0074650-000
    Chủ đơn: KONINKLIJKE PHILIPS N.V

  5. Mẫu nhãn MERZ
    MERZ

    Đơn VN-4-2004-13547 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0223782-000
    Chủ đơn: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA

  6. Mẫu nhãn CYPHER SELECT
    CYPHER SELECT

    Đơn VN-4-2004-13430 · nộp 02/12/2004 · văn bằng 4-0072860-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  7. Mẫu nhãn EROS
    EROS

    Đơn VN-4-2004-13282 · nộp 29/11/2004 · văn bằng 4-0076266-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DONGKUK Việt Nam

  8. Mẫu nhãn MISTPRO
    MISTPRO

    Đơn VN-4-2004-13139 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0072599-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED

  9. Mẫu nhãn WINTHROP
    WINTHROP

    Đơn VN-4-2004-13132 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0098782-000
    Chủ đơn: SANOFI, SANOFI-AVENTIS (FR)

  10. Mẫu nhãn YONFEN
    YONFEN

    Đơn VN-4-2004-12813 · nộp 18/11/2004 · văn bằng 4-0074534-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  11. Mẫu nhãn TH Tân Hội
    TH Tân Hội

    Đơn VN-4-2004-12748 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0074939-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Hội

  12. Mẫu nhãn VITAGA
    VITAGA

    Đơn VN-4-2003-11872 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0069410-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân

  13. Mẫu nhãn AKIRA
    AKIRA

    Đơn VN-4-2004-12400 · nộp 10/11/2004 · văn bằng 4-0072089-000
    Chủ đơn: AKI HABARA ELECTRIC CORPORATION PTE LTD

  14. Mẫu nhãn HAPPY STARS
    HAPPY STARS

    Đơn VN-4-2004-12377 · nộp 10/11/2004 · văn bằng 4-0071238-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngôi Sao Hạnh Phúc

  15. Mẫu nhãn VN-4-2004-11994
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-11994 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0073076-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên

  16. Mẫu nhãn DU FA
    DU FA

    Đơn VN-4-2004-11558 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071119-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và Thương mại Duy Phát

  17. Mẫu nhãn UNIPLATE
    UNIPLATE

    Đơn VN-4-2004-11347 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0073734-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.

  18. Mẫu nhãn MOUNTAINEER
    MOUNTAINEER

    Đơn VN-4-2004-11346 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0073733-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DePuy, Inc. (US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.