DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 547/583

  1. Mẫu nhãn Coronet gold HANKOOK LATEX
    Coronet gold HANKOOK LATEX

    Đơn VN-4-2006-00917 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0091198-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Dược phẩm Bến Thành

  2. Mẫu nhãn Jellia
    Jellia

    Đơn VN-4-2006-00849 · nộp 17/01/2006 · văn bằng 4-0101963-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DONGKUK Việt Nam

  3. Mẫu nhãn STELLARIS
    STELLARIS

    Đơn VN-4-2006-00842 · nộp 17/01/2006 · văn bằng 4-0090572-000
    Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED

  4. Mẫu nhãn ENVISTA
    ENVISTA

    Đơn VN-4-2006-00841 · nộp 17/01/2006 · văn bằng 4-0090571-000
    Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED

  5. Mẫu nhãn MAGTRATION
    MAGTRATION

    Đơn VN-4-2006-00669 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0097065-000
    Chủ đơn: Precision System Science Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn VGO V G O HEALTH IS LIFE
    VGO V G O HEALTH IS LIFE

    Đơn VN-4-2006-00474 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0099242-000
    Chủ đơn: VGO CORPORATION LIMITED

  7. Mẫu nhãn EXPEDIUM
    EXPEDIUM

    Đơn VN-4-2006-00399 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0098756-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DePuy, Inc. (US)

  8. Mẫu nhãn COOL-KID
    COOL-KID

    Đơn VN-4-2005-17831 · nộp 29/12/2005 · văn bằng 4-0095082-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân

  9. Mẫu nhãn SUREI
    SUREI

    Đơn VN-4-2005-17830 · nộp 29/12/2005 · văn bằng 4-0095081-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân

  10. Mẫu nhãn HEALON GV
    HEALON GV

    Đơn VN-4-2005-17575 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0591729-000
    Chủ đơn: AMO Uppsala AB

  11. Mẫu nhãn S.M.A.R.T. CONTROL
    S.M.A.R.T. CONTROL

    Đơn VN-4-2005-17380 · nộp 21/12/2005 · văn bằng 4-0098806-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  12. Mẫu nhãn DELTA Xtend
    DELTA Xtend

    Đơn VN-4-2005-17306 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0100324-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.

  13. Mẫu nhãn ReZoom
    ReZoom

    Đơn VN-4-2005-17299 · nộp 19/12/2005 · văn bằng 4-0093173-000
    Chủ đơn: Abbott Medical Optics Inc., Advanced Medical Optics, Inc.(US)

  14. Mẫu nhãn ReZoom
    ReZoom

    Đơn VN-4-2005-17298 · nộp 19/12/2005 · văn bằng 4-0098763-000
    Chủ đơn: Advanced Medical Optics, Inc.

  15. Mẫu nhãn PYCALIS
    PYCALIS

    Đơn VN-4-2005-16314 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0091827-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PYMEPHARCO

  16. Mẫu nhãn DERMOTOXIN
    DERMOTOXIN

    Đơn VN-4-2005-15791 · nộp 23/11/2005 · văn bằng 4-0086428-000
    Chủ đơn: IPSEN PHARMA S.A.S.

  17. Mẫu nhãn DERMOLIFT
    DERMOLIFT

    Đơn VN-4-2005-15790 · nộp 23/11/2005 · văn bằng 4-0086788-000
    Chủ đơn: IPSEN PHARMA S.A.S.

  18. Mẫu nhãn FORT DODGE PROTECTION FOR PRODUCTIVITY
    FORT DODGE PROTECTION FOR PRODUCTIVITY

    Đơn VN-4-2005-15211 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0093540-000
    Chủ đơn: WYETH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.