Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 546/583
O2 BV Công ty TNHH công nghệ thiết bị y tế Bắc ViệtĐơn VN-4-2006-05829 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0105800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thiết bị y tế Bắc Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn Bắc Việt(VN)
SUMMER'S EVEĐơn VN-4-2006-05432 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0107870-000
Chủ đơn: C B. Fleet Company, Incorporated
omiĐơn VN-4-2006-05364 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0104892-000
Chủ đơn: Occupational And Medical Innovations Ltd
MEDLINEĐơn VN-4-2006-04687 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0103273-000
Chủ đơn: Medline Industries, LP
VIET DUC VISGERPHARM VgĐơn VN-4-2006-04513 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103661-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Meracine
SAFEEDĐơn VN-4-2006-04466 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103151-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
DISCOVERĐơn VN-4-2006-04171 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0123916-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DePuy, Inc. (US)
Think GAIAĐơn VN-4-2006-04067 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0092082-000
Chủ đơn: SANYO Electric Co., Ltd.
PEE HUANGĐơn VN-4-2006-04063 · nộp 21/03/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh Lợi
MCKESSONĐơn VN-4-2006-01162 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0112003-000
Chủ đơn: McKesson Corporation
Coronet Long Love Gold MEDICAL WATCHĐơn VN-4-2006-03666 · nộp 15/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
Strast Luxury Condoms TMĐơn VN-4-2006-03664 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0084783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
SHIMADZUĐơn VN-4-2006-03653 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0105046-000
Chủ đơn: Shimadzu Corporation
Quick smile, hinhĐơn VN-4-2006-03522 · nộp 14/03/2006
Chủ đơn: Quick Smile Pty Limited
ISYMPHONICĐơn VN-4-2006-03398 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0103149-000
Chủ đơn: OSIM International Ltd
IDESIREĐơn VN-4-2006-03397 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0105980-000
Chủ đơn: OSIM International Ltd
COLINĐơn VN-4-2006-03256 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0107867-000
Chủ đơn: FUKUDA DENSHI CO., LTD., Omron Healthcare Co., Ltd.(JP)
Ngũ sắcĐơn VN-4-2006-03207 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0099039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Kim Đồng
Cá sấuĐơn VN-4-2006-03206 · nộp 08/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Kim Đồng
Bố giàĐơn VN-4-2006-03205 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0099038-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Kim Đồng
Nhat Thang MYLKY NEW-SAFE FEEDER WARMERĐơn VN-4-2006-03067 · nộp 06/03/2006
Chủ đơn: Cơ sở Nhật Thắng
M A MEINFAĐơn VN-4-2006-03053 · nộp 06/03/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần MEINFA
uZapĐơn VN-4-2006-03043 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0110964-000
Chủ đơn: OSIM International Ltd
Human MassasologyĐơn VN-4-2006-03042 · nộp 06/03/2006
Chủ đơn: OSIM International Ltd
SAKURAĐơn VN-4-2006-02907 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0106850-000
Chủ đơn: SAKURA GLOBAL HOLDING KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SAKURA GLOBAL HOLDING CO., LTD.)
PROXOMEDĐơn VN-4-2006-02901 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0094371-000
Chủ đơn: Proxomed Medizintechnik GmbH
TERUFUSIONĐơn VN-4-2006-02864 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096555-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
SURPLUGĐơn VN-4-2006-02863 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096554-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
SURFLOĐơn VN-4-2006-02862 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096553-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn [CHAO: quá, HO: cùng nhau, KANG: khoẻ mạnh]](/uploads/nhanhieu/20/VN4200605820-t.webp)