DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 543/583

  1. Mẫu nhãn 19 - 12
    19 - 12

    Đơn VN-4-2006-16286 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0086042-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên 19/12 Hà Nội

  2. Mẫu nhãn AVONEX
    AVONEX

    Đơn VN-4-2006-15868 · nộp 20/09/2006 · văn bằng 4-0087431-000
    Chủ đơn: Biogen MA Inc.

  3. Mẫu nhãn AVOCLIP
    AVOCLIP

    Đơn VN-4-2006-15867 · nộp 20/09/2006 · văn bằng 4-0087430-000
    Chủ đơn: Biogen Idec MA Inc.

  4. Mẫu nhãn uSpace
    uSpace

    Đơn VN-4-2006-15374 · nộp 14/09/2006 · văn bằng 4-0090695-000
    Chủ đơn: OSIM International Ltd

  5. Mẫu nhãn Q-stick
    Q-stick

    Đơn VN-4-2006-15313 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0100955-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà

  6. Mẫu nhãn NORO
    NORO

    Đơn VN-4-2006-15309 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0090099-000
    Chủ đơn: OSIM International Ltd

  7. Mẫu nhãn OLIMEL
    OLIMEL

    Đơn VN-4-2006-14286 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0149228-000
    Chủ đơn: Baxter International Inc.

  8. Mẫu nhãn PERIOLIMEL
    PERIOLIMEL

    Đơn VN-4-2006-14285 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084333-000
    Chủ đơn: Baxter International Inc.

  9. Mẫu nhãn EFREE
    EFREE

    Đơn VN-4-2006-14284 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084311-000
    Chủ đơn: Baxter International Inc.

  10. Mẫu nhãn An Huê
    An Huê

    Đơn VN-4-2006-13820 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0084404-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại An Huê

  11. Mẫu nhãn ALLERGAN
    ALLERGAN

    Đơn VN-4-2006-13675 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0087713-000
    Chủ đơn: ALLERGAN, INC.

  12. Mẫu nhãn EZ STEER
    EZ STEER

    Đơn VN-4-2006-13494 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0088000-000
    Chủ đơn: BIOSENSE WEBSTER, INC.

  13. Mẫu nhãn EPIPEN
    EPIPEN

    Đơn VN-4-2006-13421 · nộp 16/08/2006
    Chủ đơn: Merck KGaA

  14. Mẫu nhãn CONTEX
    CONTEX

    Đơn VN-4-2006-11209 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0085377-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DONGKUK Việt Nam

  15. Mẫu nhãn MILLION SOFT
    MILLION SOFT

    Đơn VN-4-2006-11208 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0085376-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DONGKUK Việt Nam

  16. Mẫu nhãn CASANOVA
    CASANOVA

    Đơn VN-4-2006-11207 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0085375-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DONGKUK Việt Nam

  17. Mẫu nhãn POWER TEX
    POWER TEX

    Đơn VN-4-2006-11206 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0085374-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DONGKUK Việt Nam

  18. Mẫu nhãn G-U-M
    G-U-M

    Đơn VN-4-2006-12927 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0095108-000
    Chủ đơn: Sunstar Suisse S.A.

  19. Mẫu nhãn DON JUAN
    DON JUAN

    Đơn VN-4-2006-11210 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0088531-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DONGKUK Việt Nam

  20. Mẫu nhãn ESOPHASTAR
    ESOPHASTAR

    Đơn VN-4-2006-12178 · nộp 28/07/2006 · văn bằng 4-0085401-000
    Chủ đơn: BIOSENSE WEBSTER, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.