Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 510/583
Thái An t A Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Thiết Bị Y TếĐơn VN-4-2011-02826 · nộp 23/02/2011 · văn bằng 4-0198139-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại dịch vụ xây dựng thiết bị y tế Thái An
Bác Sĩ Điện TửĐơn VN-4-2011-02822 · nộp 23/02/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Nam Trường Giang
QUIK-TESTUSAĐơn VN-4-2011-02780 · nộp 22/02/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và thiết bị y tế Hà Nội
EUROGEL-EĐơn VN-4-2011-02773 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0184228-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế An Phú
EUROGEL-UĐơn VN-4-2011-02772 · nộp 22/02/2011 · văn bằng 4-0184227-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế An Phú
Baby dreamĐơn VN-4-2011-02605 · nộp 18/02/2011 · văn bằng 4-0190469-000
Chủ đơn: BABYDREAM CO., LTD
NEFTRONĐơn VN-4-2011-02504 · nộp 17/02/2011 · văn bằng 4-0193119-000
Chủ đơn: B. Braun Melsungen Aktiengesellschaft
myway my way HOSPITALITY ENJOY IT YOUR WAYĐơn VN-4-2011-02446 · nộp 16/02/2011 · văn bằng 4-0186837-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MY WAY HOSPITALITY(VN), Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
TP THIEN PHUC MEDICAL GLASSĐơn VN-4-2011-02437 · nộp 16/02/2011 · văn bằng 4-0185415-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Phúc
JiveĐơn VN-4-2011-02251 · nộp 11/02/2011 · văn bằng 4-0183590-000
Chủ đơn: Shanghai MicroPort Medical (Group) Co., Ltd., MicroPort Medical (Shanghai) Co., Ltd.(CN)
Firebird2Đơn VN-4-2011-02239 · nộp 11/02/2011 · văn bằng 4-0181527-000
Chủ đơn: Shanghai MicroPort Medical (Group) Co., Ltd., MicroPort Medical (Shanghai) Co., Ltd(CN)
FirebirdĐơn VN-4-2011-02238 · nộp 11/02/2011 · văn bằng 4-0183589-000
Chủ đơn: Shanghai MicroPort Medical (Group) Co., Ltd., MicroPort Medical (Shanghai) Co., Ltd. (CN)
MustangĐơn VN-4-2011-02237 · nộp 11/02/2011 · văn bằng 4-0181427-000
Chủ đơn: Shanghai MicroPort Medical (Group) Co., Ltd., MicroPort Medical (Shanghai) Co., Ltd(CN)
VIETNAM DBBĐơn VN-4-2011-02231 · nộp 11/02/2011 · văn bằng 4-0181100-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam DBB
O-THREE Germicidal FaucetĐơn VN-4-2011-02151 · nộp 09/02/2011 · văn bằng 4-0185823-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Vĩnh Đại
AIR LIFEĐơn VN-4-2011-02020 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0184919-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
VigorMistĐơn VN-4-2011-02019 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0189988-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
V FLYING BIRDĐơn VN-4-2011-02018 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0181666-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
FLYINGĐơn VN-4-2011-02017 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0181665-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
Health Smart RXĐơn VN-4-2011-02016 · nộp 29/01/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
Alaslca AlaskaĐơn VN-4-2011-02002 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0192373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình (VN)
AlatkaĐơn VN-4-2011-02001 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0192372-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình (VN)
AlatshaĐơn VN-4-2011-02000 · nộp 29/01/2011 · văn bằng 4-0192103-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
Fujikura FĐơn VN-4-2011-01982 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0191060-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
FĐơn VN-4-2011-01981 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0191059-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
ROKIĐơn VN-4-2011-01958 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0206001-000
Chủ đơn: ROKI Co., Ltd
BRSTĐơn VN-4-2011-01922 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0184918-000
Chủ đơn: Allergan, Inc.
DOMENAL V D M NĐơn VN-4-2011-01921 · nộp 28/01/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần DOMENAL
A & A BIOĐơn VN-4-2011-01730 · nộp 26/01/2011 · văn bằng 4-0183231-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ANA BIO RESEARCH & DEVELOPMENT(VN), Công ty TNHH ANABIO R&D
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
