DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 475/583

  1. Mẫu nhãn FIFFY
    FIFFY

    Đơn VN-4-2014-00776 · nộp 10/01/2014 · văn bằng 4-0249605-000
    Chủ đơn: Fifty Sdn. Bhd.

  2. Mẫu nhãn PuraStat
    PuraStat

    Đơn VN-4-2014-00417 · nộp 07/01/2014 · văn bằng 4-0247958-000
    Chủ đơn: 3-D Matrix, Ltd.

  3. Mẫu nhãn MiChiO
    MiChiO

    Đơn VN-4-2014-00118 · nộp 03/01/2014 · văn bằng 4-0249009-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị Y tế Phú Hải

  4. Mẫu nhãn CANMIA
    CANMIA

    Đơn VN-4-2014-00001 · nộp 02/01/2014 · văn bằng 4-0252756-000
    Chủ đơn: ERACARE (M) SDN. BHD.

  5. Mẫu nhãn DTH
    DTH

    Đơn VN-4-2013-31036 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0247074-000
    Chủ đơn: Trần Văn Nghĩa

  6. Mẫu nhãn NAWAN
    NAWAN

    Đơn VN-4-2013-30928 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0247194-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Nạp

  7. Mẫu nhãn ADLER
    ADLER

    Đơn VN-4-2013-30834 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244978-000
    Chủ đơn: Smith & Nephew Inc.

  8. Mẫu nhãn SUSHRUT
    SUSHRUT

    Đơn VN-4-2013-30833 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244977-000
    Chủ đơn: Smith & Nephew Inc.

  9. Mẫu nhãn KSOFT
    KSOFT

    Đơn VN-4-2013-30746 · nộp 26/12/2013 · văn bằng 4-0251718-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại toàn cầu KARANO

  10. Mẫu nhãn Ma x iwell
    Ma x iwell

    Đơn VN-4-2013-30500 · nộp 24/12/2013 · văn bằng 4-0249448-000
    Chủ đơn: Công ty CP công nghệ sinh học Thụy An

  11. Mẫu nhãn Maxin
    Maxin

    Đơn VN-4-2013-30499 · nộp 24/12/2013 · văn bằng 4-0247040-000
    Chủ đơn: Công ty CP công nghệ sinh học Thụy An

  12. Mẫu nhãn HOWARD LEIGHT
    HOWARD LEIGHT

    Đơn VN-4-2013-30483 · nộp 24/12/2013 · văn bằng 4-0256021-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  13. Mẫu nhãn BeauTechne
    BeauTechne

    Đơn VN-4-2013-30078 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0245615-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thiết bị Zinnia

  14. Mẫu nhãn Greatcare
    Greatcare

    Đơn VN-4-2013-29926 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0244598-000
    Chủ đơn: NINGBO GREATCARE TRADING CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn VN-4-2013-29872
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-29872 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0246016-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phạm Đăng Tám

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.